Người ngoài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người không có quan hệ gia đình với mình (nói khái quát); phân biệt với người nhà.
Ví dụ:
Anh ấy là người ngoài, không thuộc gia đình chúng ta.
2.
danh từ
Người không có liên quan gì đến sự việc đang xảy ra, trong quan hệ với người trong cuộc (nói khái quát).
Nghĩa 1: Người không có quan hệ gia đình với mình (nói khái quát); phân biệt với người nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy không phải người nhà, chỉ là người ngoài ghé hỏi đường.
- Bữa cơm này chỉ mời người nhà, người ngoài không vào.
- Bí mật của gia đình không nên kể cho người ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đám giỗ, bố dặn con chào họ hàng trước, khách lạ là người ngoài đến sau.
- Chuyện tiền bạc trong nhà, mẹ bảo hạn chế để người ngoài biết.
- Cậu ấy thấy bất tiện khi ở nhờ, vì vẫn là người ngoài trong căn nhà đó.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là người ngoài, không thuộc gia đình chúng ta.
- Giữa bữa cơm sum họp, sự xuất hiện của một người ngoài làm không khí chùng xuống.
- Có những vết rạn chỉ kể được với người nhà; với người ngoài, ta đành mỉm cười cho qua.
- Khi cần bảo vệ sự riêng tư, ranh giới giữa người nhà và người ngoài phải thật rõ.
Nghĩa 2: Người không có liên quan gì đến sự việc đang xảy ra, trong quan hệ với người trong cuộc (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người không có quan hệ gia đình với mình (nói khái quát); phân biệt với người nhà.
Từ đồng nghĩa:
người lạ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người ngoài | trung tính, khái quát, dùng trong sinh hoạt hằng ngày Ví dụ: Anh ấy là người ngoài, không thuộc gia đình chúng ta. |
| người lạ | trung tính, phổ thông; bao hàm không quen biết, gần nghĩa trong bối cảnh gia đình Ví dụ: Đừng kể chuyện riêng cho người lạ. |
| người nhà | trung tính, phổ thông; chỉ người trong gia đình Ví dụ: Việc này chỉ nói với người nhà. |
Nghĩa 2: Người không có liên quan gì đến sự việc đang xảy ra, trong quan hệ với người trong cuộc (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người không thuộc gia đình hoặc không liên quan đến một sự việc cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân biệt giữa người có liên quan và không có liên quan trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự đối lập giữa nhân vật chính và những người không thuộc về thế giới của họ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa người có liên quan và không có liên quan.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt mối quan hệ cụ thể hơn, như bạn bè hoặc đồng nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "người lạ" hoặc "người quen".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ liên quan của người được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người ngoài cuộc", "người ngoài hành tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "là", "được coi là") và tính từ (như "khác biệt", "xa lạ").





