Người nhà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người trong cùng một gia đình, trong quan hệ với nhau (nói khái quát).
Ví dụ:
Người nhà tôi đang đợi ở sảnh bệnh viện.
2.
danh từ
(cũ). Người giúp việc trong một nhà giàu sang (nói khái quát).
Nghĩa 1: Người trong cùng một gia đình, trong quan hệ với nhau (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con mời người nhà vào ăn cơm.
- Mẹ dặn: người nhà phải biết nhường nhau.
- Bé khoe với cô giáo về người nhà của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lúc ốm, chỉ cần người nhà ngồi cạnh là thấy yên tâm.
- Bạn ấy coi cả lớp như người nhà, nên chuyện gì cũng chia sẻ.
- Tết đến, người nhà sum họp, mọi mệt mỏi bỗng tan đi.
3
Người trưởng thành
- Người nhà tôi đang đợi ở sảnh bệnh viện.
- Khi bão tới, điều đầu tiên tôi nghĩ đến là an toàn của người nhà.
- Có lúc bất đồng, nhưng người nhà vẫn là những người ta quay về.
- Giữa phố xô bồ, một cuộc gọi từ người nhà đủ kéo tôi về thực tại.
Nghĩa 2: (cũ). Người giúp việc trong một nhà giàu sang (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người trong cùng một gia đình, trong quan hệ với nhau (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người nhà | trung tính, phổ thông; sắc thái thân thuộc, bao quát Ví dụ: Người nhà tôi đang đợi ở sảnh bệnh viện. |
| người thân | trung tính, phổ thông; bao quát quan hệ huyết thống/hôn nhân Ví dụ: Tôi sẽ báo cho người thân ngay. |
| thân nhân | trang trọng, hành chính; dùng trong giấy tờ, thông báo Ví dụ: Xin liên hệ với thân nhân của bệnh nhân. |
| người ngoài | trung tính, khẩu ngữ; chỉ người không thuộc gia đình Ví dụ: Chuyện này đừng nói với người ngoài. |
Nghĩa 2: (cũ). Người giúp việc trong một nhà giàu sang (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
chủ nhà ông chủ bà chủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người nhà | cổ, lịch sự/uyển ngữ; sắc thái tôn ti xưa Ví dụ: |
| đầy tớ | cũ, khẩu ngữ xưa; sắc thái dưới tôn ti, có thể thô Ví dụ: Nhà ấy có vài đầy tớ. |
| gia nhân | cổ, trang trọng/văn chương; tôn ti nhà quyền quý Ví dụ: Phủ ấy có đông gia nhân. |
| người ở | cũ, khẩu ngữ; trung tính hơn “đầy tớ” Ví dụ: Nhà xưa hay có người ở. |
| chủ nhà | trung tính; quan hệ đối lập chủ–tớ Ví dụ: Chủ nhà sai bảo người làm. |
| ông chủ | khẩu ngữ, trung tính; đối lập vị thế Ví dụ: Ông chủ gọi người ở vào. |
| bà chủ | khẩu ngữ, trung tính; đối lập vị thế Ví dụ: Bà chủ dặn người làm nấu cơm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người thân trong gia đình, ví dụ như khi nói về các thành viên trong gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả quan hệ gia đình hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí gia đình hoặc miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật khi nói về gia đình.
- Phong cách thân thiện, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ gia đình hoặc sự thân thiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về vai trò hoặc chức danh.
- Có thể thay thế bằng "thành viên gia đình" trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người thân" khi không rõ ngữ cảnh.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, "người nhà" có thể chỉ người giúp việc, cần chú ý để tránh hiểu nhầm.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người nhà của tôi", "người nhà trong gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ sở hữu (của, của tôi), tính từ (thân thiết, gần gũi) và động từ (là, có).






Danh sách bình luận