Thân nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thân, người nhà, thường là của người chết, người bệnh, người gặp nạn (nói khái quát).
Ví dụ: Thông báo khẩn đề nghị thân nhân liên hệ văn phòng khoa.
Nghĩa: Người thân, người nhà, thường là của người chết, người bệnh, người gặp nạn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bệnh viện gọi thân nhân vào chăm sóc bệnh nhi.
  • Cô giáo nhắc liên lạc với thân nhân khi em bé ngã.
  • Lính cứu hỏa tìm thân nhân của bé bị lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảnh sát mời thân nhân đến nhận lại đồ thất lạc.
  • Bệnh viện yêu cầu thân nhân ký giấy cam đoan trước khi mổ.
  • Ở nghĩa trang, thân nhân thắp hương gọi tên người đã khuất.
3
Người trưởng thành
  • Thông báo khẩn đề nghị thân nhân liên hệ văn phòng khoa.
  • Trong phòng chờ, thân nhân ngồi nắm tay nhau, chờ bác sĩ mở cửa.
  • Tin dữ đến khuya, thân nhân lục đục gom giấy tờ, chạy vạy khắp nơi.
  • Giữa đêm mưa, thân nhân đứng nép dưới hiên nhà xác, chờ một câu trả lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người thân, người nhà, thường là của người chết, người bệnh, người gặp nạn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân nhân trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính/báo chí, bối cảnh tang thương, tai nạn, bệnh viện Ví dụ: Thông báo khẩn đề nghị thân nhân liên hệ văn phòng khoa.
người nhà trung tính, khẩu ngữ; phổ thông hơn, dùng trong bệnh viện/công an Ví dụ: Bệnh nhân đã được người nhà đưa về.
thân thuộc trang trọng, sách vở; phạm vi tương tự, dùng trong văn bản chính thức Ví dụ: Chính quyền thăm hỏi thân thuộc nạn nhân.
thân tộc trang trọng, cổ/văn chương; ít dùng, sắc thái huyết thống rõ Ví dụ: Thân tộc nạn nhân có mặt đầy đủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người nhà của ai đó trong các tình huống nghiêm trọng như bệnh tật, tai nạn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản thông báo, báo cáo liên quan đến tình trạng sức khỏe, tai nạn, hoặc tử vong.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y tế, pháp lý khi đề cập đến người nhà của bệnh nhân hoặc nạn nhân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành hơn là khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về người nhà trong các tình huống nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật, có thể thay bằng "người nhà" hoặc "người thân".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người thân" trong ngữ cảnh thân mật hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thân nhân của bệnh nhân", "thân nhân người quá cố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "của"), động từ (như "thăm", "gặp"), và tính từ (như "gần gũi", "thân thiết").