Gia quyến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người thân thích trong gia đình (nói tổng quát).
Ví dụ: Anh gửi quà biếu cho gia quyến của thầy như lời tri ân.
Nghĩa: Những người thân thích trong gia đình (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày lễ, cô giáo mời bố mẹ và gia quyến đến dự văn nghệ.
  • Chú bộ đội gửi lời hỏi thăm đến gia quyến của em.
  • Tết đến, cả gia quyến quây quần bên mâm cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong đám cưới, anh chủ rể giới thiệu gia quyến hai bên với khách mời.
  • Khi bạn chuyển nhà, hàng xóm sang chào hỏi cả gia quyến rất thân tình.
  • Tin vui lan đi nhanh, gia quyến tụ họp để chúc mừng tân sinh viên.
3
Người trưởng thành
  • Anh gửi quà biếu cho gia quyến của thầy như lời tri ân.
  • Trong cáo phó, gia quyến trân trọng báo tin và cảm tạ những vòng tay chia sẻ.
  • Chuyến đi xa khiến tôi nhớ gia quyến, nhớ tiếng cười bữa cơm chiều.
  • Ở bệnh viện, bác sĩ dặn gia quyến bình tĩnh, cùng phối hợp chăm sóc người bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "gia đình" hoặc "người thân".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, thông báo, cáo phó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự tôn trọng và nghiêm túc khi nói về gia đình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng, như thông báo chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "gia đình".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gia đình" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không nên dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây cảm giác xa cách hoặc quá nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cả", "toàn bộ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia quyến của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cả, toàn bộ), động từ (thăm, chăm sóc), và tính từ (thân thiết, đông đủ).