Mẹ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn bà có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).
2.
danh từ
(thường dùng sau danh từ) Con vật cái thuộc thế hệ trước, trong quan hệ với những con vật thuộc thế hệ sau và do nó trực tiếp sinh ra.
3.
danh từ
Cái gốc, cái chính từ đó sinh ra những cái khác.
4.
danh từ
Từ dùng để gọi người đàn bà đáng bậc mẹ (hàm ý coi trọng).
5.
danh từ
(thông tục; dùng phụ sau động từ) Từ dùng trong tiếng chửi rủa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để xưng hô với người phụ nữ có con hoặc để chỉ người phụ nữ trong quan hệ với con cái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ người phụ nữ có con trong các văn bản chính thức hoặc nghiên cứu về gia đình và xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để thể hiện tình cảm gia đình, tình mẫu tử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, yêu thương khi dùng để chỉ người mẹ.
  • Trong một số ngữ cảnh, có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong tiếng chửi rủa.
  • Thuộc cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm gia đình, sự kính trọng đối với người mẹ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chửi rủa để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Có thể thay thế bằng "mẫu thân" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn khi sử dụng từ này trong ngữ cảnh tiêu cực.
  • Khác biệt với từ "mẫu thân" ở mức độ trang trọng và cổ kính.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "mẹ" một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẹ tôi", "mẹ của bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiền, tốt), động từ (yêu, nhớ), hoặc đại từ (tôi, bạn).
cha bố con anh chị em ông

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới