Em
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng dưới (sinh sau, là con nhà chú, v.v.; có thể dùng để xứng gọi).
Ví dụ:
Hôm nay em con bác ghé thăm, nhà cửa rộn ràng hẳn.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ hoặc gọi người còn nhỏ tuổi, hay dùng để gọi người vai em mình một cách thân mật hoặc để tự xưng một cách thân mật với người vai anh, chị mình.
Ví dụ:
Em vào trước đi, anh đến ngay sau.
3.
danh từ
Từ người đàn ông dùng để gọi vợ, người yêu, hoặc người phụ nữ dùng để tự xưng khi nói với chồng, người yêu.
Ví dụ:
Anh nhớ em.
Nghĩa 1: Người cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng dưới (sinh sau, là con nhà chú, v.v.; có thể dùng để xứng gọi).
1
Học sinh tiểu học
- Em họ của bé đến chơi, cả nhà cùng ăn cơm.
- Anh dắt em qua đường, mẹ đứng nhìn mỉm cười.
- Tết này em trong họ về quê thăm ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi lần giỗ tổ, tôi lại gặp các em trong họ và kể chuyện ngày xưa.
- Anh cả nhắc nhở các em giữ nề nếp của gia đình.
- Trong buổi sum họp, tôi nhường phần quà cho em út như một thói quen.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay em con bác ghé thăm, nhà cửa rộn ràng hẳn.
- Giữa họ hàng, tôi vẫn thấy trách nhiệm nâng đỡ các em khi gặp khó.
- Đám cưới của em chú khiến tôi nhớ lại tuổi trẻ của cả bầy con cháu.
- Trong bữa cỗ, tôi gọi em thím ra chào họ hàng, lòng bỗng ấm lại.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ hoặc gọi người còn nhỏ tuổi, hay dùng để gọi người vai em mình một cách thân mật hoặc để tự xưng một cách thân mật với người vai anh, chị mình.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dặn: Em nào chưa hiểu thì giơ tay.
- Anh bế em bé để mẹ nấu cơm.
- Chị hỏi: Em đã làm xong bài chưa?
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nói nhẹ: Em cứ bình tĩnh, sai thì sửa.
- Chị lớp trưởng nhắc: Em nhớ nộp đơn trước giờ trưa.
- Trong nhóm, tôi bảo khẽ: Em cứ nói thẳng, anh lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Em vào trước đi, anh đến ngay sau.
- Có lúc tôi tự xưng là em để giữ khoảng cách vừa đủ mà vẫn thân tình.
- Trong cuộc tranh luận, tôi gọi bạn là em để nhắc nhau giữ chừng mực vai vế.
- Viết cuối bức thư, tôi ký: Em, với mong muốn giữ chút dịu dàng trong lời chào.
Nghĩa 3: Từ người đàn ông dùng để gọi vợ, người yêu, hoặc người phụ nữ dùng để tự xưng khi nói với chồng, người yêu.
1
Học sinh tiểu học
- Chú nhẹ nhàng nói: Em mệt thì nghỉ nhé.
- Bố gọi mẹ: Em ơi, lấy giúp anh cái áo.
- Chú viết thiệp: Em yêu, chúc một ngày vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh nhắn: Em về đến nơi thì báo anh một tiếng.
- Trong cơn mưa, anh khẽ hỏi: Em có lạnh không?
- Trước buổi hẹn, cô mỉm cười: Em đến đúng giờ nhé, anh đừng lo.
3
Người trưởng thành
- Anh nhớ em.
- Giữa ồn ào phố xá, anh chỉ cần em bình yên bên cạnh.
- Khi mỏi mệt, em muốn tựa vai anh như một lời yên ủi.
- Trong bức thư dài, em thú thật rằng tình cảm vẫn còn nguyên vẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi xưng hô trong gia đình, bạn bè, hoặc giữa các cặp đôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản mang tính cá nhân hoặc thư từ thân mật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái tình cảm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
- Có thể thay bằng "bạn" hoặc "chị/anh" tùy ngữ cảnh để phù hợp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn khi dùng với người không quen biết, có thể gây hiểu lầm về mức độ thân thiết.
- Khác biệt với "bạn" ở mức độ thân mật và quan hệ gia đình.
- Cần chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cô", "chú", "bác"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "em trai", "em gái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cô, chú, bác), tính từ (nhỏ, thân yêu), hoặc động từ (gọi, yêu).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





