Bố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ, hoặc phương ngữ). Cha (có thể dùng để xưng gọi).
2.
danh từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Con vật đực thuộc thế hệ trước, trong quan hệ với những con vật thuộc thế hệ sau và được trực tiếp sinh ra.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Từ dùng để gọi người lớn tuổi, đáng bậc cha (tỏ ý thân mật hoặc vui đùa).
4.
danh từ
(thông tục). Từ dùng để gọi người đàn ông hàng bạn bè hoặc trẻ em trai (hàm ý đùa nghịch hoặc không bằng lòng, trách mắng).
5.
danh từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau danh từ). Cỡ lớn, to (thường nói về chai lọ).
6.
danh từ
(thông tục; dùng sau động từ). Từ dùng trong tiếng rủa, biểu thị ý hơi bực mình.
7.
danh từ
(phương ngữ). Đay.
8.
danh từ
Vải dày dệt bằng sợi đay thô.
9.
danh từ
Bố chính (gọi tắt).
10.
động từ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Ruồng bố (nói tắt); càn. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để gọi cha hoặc người lớn tuổi, thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc trong văn bản có tính chất cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái thân mật, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi khi dùng để gọi cha hoặc người lớn tuổi.
- Hơi bông đùa hoặc không bằng lòng khi dùng trong ngữ cảnh bạn bè hoặc trẻ em trai.
- Khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp thân mật, gia đình hoặc bạn bè.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Có thể thay bằng từ "cha" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cha" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý sắc thái khi dùng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, động từ. Vai trò chính: chủ ngữ, vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn. Có thể kết hợp với các phụ từ như "của", "là", "rất".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ, sau động từ khi làm bổ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "bố của tôi", "bố lớn").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("lớn", "nhỏ"), động từ ("là", "có"), và danh từ ("cha", "mẹ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





