U
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối thịt nổi hẳn lên trên có thể, do tự nhiên hoặc do bị va chạm mạnh mà có.
2.
danh từ
Khối u (nói tắt).
3.
động từ
Sưng thành u do bị va chạm mạnh.
Ví dụ:
Mí mắt u vì va phải cạnh cửa.
4.
danh từ
Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi, ở một số vùng nông thôn). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối thịt nổi hẳn lên trên có thể, do tự nhiên hoặc do bị va chạm mạnh mà có.
Từ đồng nghĩa:
bướu cục u
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| u | Trung tính, dùng để chỉ một khối nổi lên trên bề mặt cơ thể. Ví dụ: |
| bướu | Trung tính, thường dùng cho khối u tự nhiên, có thể lành tính hoặc ác tính. Ví dụ: Trên cổ ông ấy có một cái bướu to. |
| cục u | Trung tính, thường dùng cho khối u nhỏ, có thể do va chạm hoặc tự nhiên. Ví dụ: Đứa bé bị ngã, trên trán nổi một cục u. |
Nghĩa 2: Khối u (nói tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| u | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh y học. Ví dụ: |
| bướu | Trung tính, thường dùng trong y học để chỉ khối u, có thể lành tính hoặc ác tính. Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán anh ấy có một khối bướu ở phổi. |
| khối u | Trung tính, trang trọng, dùng trong y học để chỉ sự phát triển bất thường của tế bào. Ví dụ: Kết quả xét nghiệm cho thấy đó là một khối u lành tính. |
Nghĩa 3: Sưng thành u do bị va chạm mạnh.
Từ đồng nghĩa:
sưng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| u | Trung tính, dùng để mô tả phản ứng của cơ thể khi bị chấn thương. Ví dụ: Mí mắt u vì va phải cạnh cửa. |
| sưng | Trung tính, dùng để chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể to lên do viêm nhiễm, chấn thương. Ví dụ: Mắt cá chân của anh ấy bị sưng to sau cú ngã. |
Nghĩa 4: Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi, ở một số vùng nông thôn).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| u | Thân mật, khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương (nông thôn). Ví dụ: |
| mẹ | Trung tính, thân mật, phổ biến nhất để gọi người sinh ra mình. Ví dụ: Con yêu mẹ nhiều lắm. |
| má | Thân mật, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Má ơi, con về rồi! |
| mạ | Thân mật, phổ biến ở miền Trung Việt Nam. Ví dụ: Mạ con dặn phải học hành chăm chỉ. |
| cha | Trung tính, thân mật, phổ biến nhất để gọi người sinh ra mình (nam). Ví dụ: Cha con đang đợi ở cổng. |
| ba | Thân mật, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Ba ơi, con muốn đi chơi. |
| bố | Trung tính, thân mật, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Bố con vừa đi làm về. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ "mẹ" ở một số vùng nông thôn, hoặc khi nói về "khối u" trên cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc báo cáo sức khỏe khi nói về "khối u".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học để chỉ các khối u trên cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi khi dùng để chỉ "mẹ".
- Trang trọng và chuyên môn khi dùng trong ngữ cảnh y học.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ "mẹ".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "u" để chỉ "mẹ" khi giao tiếp ở vùng nông thôn nơi từ này phổ biến.
- Tránh dùng "u" để chỉ "mẹ" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không quen thuộc với vùng miền.
- Trong y học, "u" thường được dùng để chỉ các khối u, cần phân biệt rõ với các loại sưng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "u" chỉ "mẹ" và "u" chỉ khối u, cần chú ý ngữ cảnh.
- "U" trong y học có thể gây lo lắng, nên dùng cẩn thận để tránh hiểu lầm.
- Người học cần chú ý đến vùng miền khi dùng "u" để chỉ "mẹ".
1
Chức năng ngữ pháp
"U" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"U" là từ đơn, không có cấu tạo phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "u" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "u" có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "u" thường đi kèm với các tính từ chỉ kích thước hoặc trạng thái. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





