Cục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối nhỏ, không có hình dáng nhất định, nhưng không đẹp, không dài.
Ví dụ:
Trong nồi canh còn lơ lửng vài cục mỡ.
2.
danh từ
Cơ quan quản lí một ngành công tác chuyên môn của nhà nước, thường trực thuộc quyền bộ hay tổng cục.
Ví dụ:
Anh ấy chuyển công tác về một cục trực thuộc bộ.
3.
tính từ
Để phát cầu và có những phản ứng bằng lời nói, cử chỉ thô bạo.
Ví dụ:
Anh ta phản ứng cục, làm không khí căng thẳng ngay lập tức.
Nghĩa 1: Khối nhỏ, không có hình dáng nhất định, nhưng không đẹp, không dài.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh đường rơi xuống đất thành một cục dính dính.
- Bạn Tí vo đất nặn thành một cục tròn tròn.
- Con mèo nhặt được một cục len rồi chơi mãi không chán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa tạt làm đất vón lại thành những cục lổn nhổn trên sân.
- Kem để lâu chảy ra, rồi đông lại thành cục, ăn vào lợ lợ.
- Sơn khô không đều, để lại mấy cục sần sùi trên mặt bàn.
3
Người trưởng thành
- Trong nồi canh còn lơ lửng vài cục mỡ.
- Nỗi buồn nghẹn nơi cổ như một cục gì đó không nuốt nổi.
- Đường kết lại thành cục, khuấy mãi vẫn lạo xạo dưới đáy ly.
- Vữa trộn ẩu, vón thành cục, quét lên tường là lộ ngay.
Nghĩa 2: Cơ quan quản lí một ngành công tác chuyên môn của nhà nước, thường trực thuộc quyền bộ hay tổng cục.
1
Học sinh tiểu học
- Chú của Nam làm ở một cục thuộc Bộ.
- Cục đó hướng dẫn người dân làm giấy tờ.
- Hôm nay có chú ở cục về nói chuyện với lớp em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang web của cục đăng thông báo tuyển tình nguyện viên.
- Cục tổ chức buổi tập huấn về an toàn mạng cho học sinh.
- Bạn Lan mơ sau này sẽ làm việc ở một cục chuyên về môi trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chuyển công tác về một cục trực thuộc bộ.
- Cục ban hành công văn mới, doanh nghiệp phải cập nhật quy trình.
- Buổi làm việc với cục khá thẳng thắn, họ hỏi kỹ từng hồ sơ.
- Chị ấy đang xin điều động sang cục khác để đúng chuyên môn hơn.
Nghĩa 3: Để phát cầu và có những phản ứng bằng lời nói, cử chỉ thô bạo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy trả lời cục với cô, nghe khó chịu lắm.
- Em đừng nói cục với bạn, hãy nhẹ nhàng hơn.
- Anh kia phát cầu cục quá, làm cả đội hết hứng chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta xin lỗi mà vẫn giữ giọng cục, khiến không ai muốn tiếp chuyện.
- Pha phát cầu quá cục làm hỏng luôn thế bóng đẹp.
- Gặp khách hàng mà nói năng cục như thế thì thất lễ lắm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta phản ứng cục, làm không khí căng thẳng ngay lập tức.
- Một lời cục giữa lúc nóng chỉ đủ châm ngòi cho rạn nứt lâu dài.
- Khả năng xử lý bóng tốt, nhưng cách phát cầu còn cục, thiếu tinh tế.
- Cứ giữ lối nói cục như vậy, cơ hội hợp tác sẽ dần đóng lại.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật thể nhỏ, không có hình dáng nhất định, ví dụ "cục đá", "cục đường".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các cơ quan quản lý nhà nước, ví dụ "Cục Thuế", "Cục Hải quan".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động, ví dụ "cục tức" để chỉ sự bực bội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi chỉ các cơ quan nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ vật thể hoặc cơ quan.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành động thô bạo, ví dụ "cục cằn".
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một vật thể nhỏ hoặc cơ quan nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi mang nghĩa tiêu cực.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "khối" khi cần chỉ vật thể có hình dáng rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khối" khi chỉ vật thể.
- Khác biệt với "cục bộ" khi chỉ phạm vi nhỏ hẹp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm nghĩa tiêu cực.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





