Vón

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kết lại thành hòn, thành cục từ trạng thái tơi, rời.
Ví dụ: Không khuấy liên tục, bột sẽ vón và đóng cục.
Nghĩa: Kết lại thành hòn, thành cục từ trạng thái tơi, rời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bột gặp nước bị vón thành cục.
  • Sữa bột không khuấy đều sẽ vón lại.
  • Đường ẩm nên vón thành hòn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trứng cho vào bột nóng quá làm hỗn hợp vón, khó trộn mịn.
  • Trong nồi cháo, gạo chưa chín hẳn dễ vón thành từng hòn lợn cợn.
  • Vì đổ sữa quá nhanh, ca ca cao bị vón, uống thấy cộm lưỡi.
3
Người trưởng thành
  • Không khuấy liên tục, bột sẽ vón và đóng cục.
  • Trong bếp, chỉ một khoảnh khắc lơ là, nồi sốt đã vón, phá vỡ độ mượt mong muốn.
  • Bụi ẩm trong góc nhà vón lại, thành từng cục xám xịt trông khó chịu.
  • Những ý nghĩ rời rạc đôi khi vón lại thành một quyết định rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết lại thành hòn, thành cục từ trạng thái tơi, rời.
Từ đồng nghĩa:
đóng cục kết tụ đông đặc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vón Trung tính, thường dùng để chỉ sự kết dính tự nhiên hoặc do tác động nhẹ, tạo thành khối không đều. Ví dụ: Không khuấy liên tục, bột sẽ vón và đóng cục.
đóng cục Trung tính, chỉ sự đông đặc, kết lại thành khối. Ví dụ: Máu đóng cục lại.
kết tụ Trung tính, chỉ sự tập hợp lại thành một khối, một điểm. Ví dụ: Các phân tử kết tụ thành tinh thể.
đông đặc Trung tính, chỉ sự chuyển từ lỏng sang đặc, tạo thành khối rắn hoặc sệt. Ví dụ: Sữa đông đặc lại khi để lâu.
tan rã Trung tính, chỉ sự phân hủy, chia nhỏ ra từ một khối thống nhất. Ví dụ: Khối đất sét tan rã trong nước.
Trung tính, chỉ sự rời ra, không còn kết dính thành khối. Ví dụ: Cơm rã hạt sau khi nấu.
phân tán Trung tính, chỉ sự chia ra nhiều hướng, không tập trung thành khối. Ví dụ: Bột bị phân tán khắp nơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hiện tượng vật lý như bột, đường, muối bị ẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về khoa học thực phẩm hoặc hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành thực phẩm, hóa học khi mô tả hiện tượng kết tụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên.
  • Phù hợp với văn phong kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng kết tụ của các chất bột hoặc hạt nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến hiện tượng vật lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng kết tụ khác như "đóng cục".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vón lại", "vón thành cục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất (như "bột", "đường") và phó từ chỉ mức độ (như "lại", "thành").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...