Kết tụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Quá trình) hình thành tinh thể từ trạng thái khí.
Ví dụ:
Hơi nước gặp lạnh đủ ngưỡng sẽ kết tụ thành tinh thể băng.
2.
động từ
Tụ lại thành một khối.
Ví dụ:
Các hạt nhỏ kết tụ lại thành một khối bền hơn.
Nghĩa 1: (Quá trình) hình thành tinh thể từ trạng thái khí.
1
Học sinh tiểu học
- Hơi nước lạnh đi rồi kết tụ thành những hạt băng li ti.
- Trong tủ đông, hơi lạnh làm hơi nước kết tụ thành sương giá.
- Trên cửa kính, hơi thở gặp lạnh bỗng kết tụ thành hạt trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở tầng khí quyển cao, hơi nước có thể kết tụ thành tinh thể băng khi nhiệt độ hạ thấp.
- Trong phòng thí nghiệm, khí thể gặp bề mặt cực lạnh sẽ kết tụ thành tinh thể nhỏ bám quanh ống nghiệm.
- Khi mây lạnh trôi qua đỉnh núi, hơi ẩm kết tụ thành tinh thể băng tạo nên sương muối.
3
Người trưởng thành
- Hơi nước gặp lạnh đủ ngưỡng sẽ kết tụ thành tinh thể băng.
- Trong điều kiện siêu lạnh, các phân tử đang lơ lửng như tìm được ghế ngồi, chậm lại và kết tụ thành những mũi kim băng li ti.
- Khói núi lửa chứa hơi ẩm có thể kết tụ thành tinh thể, lấp lánh khi ánh mặt trời xiên qua.
- Sự kết tụ từ khí sang tinh thể là khoảnh khắc trật tự thắng thế trong vũ điệu hỗn độn của các phân tử.
Nghĩa 2: Tụ lại thành một khối.
1
Học sinh tiểu học
- Các giọt nước trên lá kết tụ lại thành giọt to rồi rơi xuống.
- Đường cát gặp nước ít sẽ kết tụ lại thành cục.
- Bột ướt quá nên kết tụ thành từng viên nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dữ liệu rời rạc được kết tụ thành nhóm để dễ quan sát xu hướng.
- Sau mưa, đất sét hút nước và kết tụ thành từng mảng dính.
- Những ý kiến lẻ tẻ dần kết tụ lại thành một đề xuất rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Các hạt nhỏ kết tụ lại thành một khối bền hơn.
- Trong một tập thể, niềm tin kết tụ thành sức mạnh, còn nghi ngờ thì làm rã đám.
- Vốn liếng tri thức kết tụ qua năm tháng, hoá thành kinh nghiệm sống đáng giá.
- Khi cảm xúc kết tụ đủ dày, một câu nói ngắn cũng có sức nặng như tảng đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Quá trình) hình thành tinh thể từ trạng thái khí.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết tụ | Khoa học, mô tả quá trình tự nhiên hoặc hóa học. Ví dụ: Hơi nước gặp lạnh đủ ngưỡng sẽ kết tụ thành tinh thể băng. |
| kết tinh | Khoa học, trung tính, mô tả quá trình hình thành tinh thể. Ví dụ: Hơi nước kết tinh thành băng giá. |
Nghĩa 2: Tụ lại thành một khối.
Từ đồng nghĩa:
tụ kết lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết tụ | Trung tính, mô tả sự tập hợp lại thành một thể thống nhất, có thể là vật chất hoặc trừu tượng. Ví dụ: Các hạt nhỏ kết tụ lại thành một khối bền hơn. |
| tụ | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tập hợp lại. Ví dụ: Mây đen tụ lại trên bầu trời. |
| kết lại | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự liên kết, hình thành khối. Ví dụ: Các phân tử nước kết lại thành giọt sương. |
| phân tán | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tản ra, không tập trung. Ví dụ: Đám đông phân tán sau khi sự kiện kết thúc. |
| tan rã | Trung tính, phổ biến, có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đổ vỡ, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: Tổ chức đó đã tan rã vì thiếu sự đoàn kết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật để mô tả quá trình hình thành tinh thể hoặc sự tụ lại của các phần tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành hóa học, vật lý và địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các quá trình khoa học liên quan đến sự hình thành hoặc tụ lại của các phần tử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng trong các văn bản khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tích tụ" hoặc "tụ tập".
- Chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kết tụ lại", "kết tụ thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc trạng thái, ví dụ: "kết tụ tinh thể", "kết tụ khí".





