Kết tinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Quá trình) hình thành tinh thể từ trạng thái lỏng.
Ví dụ:
Nhiệt độ hạ xuống làm muối kết tinh từ dung dịch.
2.
danh từ
Sự tập trung, kết hợp tất cả những gì tốt đẹp nhất lại.
Ví dụ:
Thành công hôm nay là kết tinh của nhiều năm bền bỉ.
Nghĩa 1: (Quá trình) hình thành tinh thể từ trạng thái lỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Nước muối để lâu sẽ kết tinh thành những hạt trắng li ti.
- Siro để ngoài trời lạnh có thể kết tinh thành những mảng ngọt.
- Mật ong để trong hũ một thời gian có thể kết tinh thành hạt mịn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi dung dịch bão hòa nguội đi, muối bắt đầu kết tinh trên thành cốc.
- Những tinh thể đường kết tinh lại, lấp lánh dưới đáy lọ như hạt thủy tinh.
- Trong thí nghiệm, đồng sunfat kết tinh thành những khối xanh lam rất rõ.
3
Người trưởng thành
- Nhiệt độ hạ xuống làm muối kết tinh từ dung dịch.
- Qua quá trình bay hơi chậm, các ion sắp xếp trật tự và kết tinh thành mạng tinh thể.
- Giọt mật ong để qua mùa lạnh bỗng kết tinh, như lời nhắc về thời gian của ong và hoa.
- Độ tinh khiết của chất ảnh hưởng trực tiếp đến cách nó kết tinh và hình dạng tinh thể thu được.
Nghĩa 2: Sự tập trung, kết hợp tất cả những gì tốt đẹp nhất lại.
1
Học sinh tiểu học
- Tình bạn của chúng em là kết tinh của lòng yêu thương và chia sẻ.
- Bài hát này là kết tinh của công sức cả lớp trong buổi tập văn nghệ.
- Tấm giấy khen là kết tinh cho bao ngày em chăm chỉ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu khẩu hiệu giản dị ấy là kết tinh của tinh thần trường lớp nhiều thế hệ.
- Tập truyện mỏng là kết tinh những quan sát trong trẻo của một tuổi mới lớn.
- Chiếc cúp đội giành được là kết tinh của nỗ lực, kỷ luật và niềm tin.
3
Người trưởng thành
- Thành công hôm nay là kết tinh của nhiều năm bền bỉ.
- Bài luận ngắn gọn, như kết tinh của một quá trình đọc rộng và suy ngẫm sâu.
- Tình yêu trưởng thành là kết tinh giữa tin cậy, tôn trọng và tự do của mỗi người.
- Một quyết định sáng suốt thường là kết tinh của trải nghiệm, trực giác và dữ kiện được gạn lọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu liên quan đến hóa học, vật lý hoặc khi nói về sự hội tụ của các giá trị tốt đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự hội tụ của những giá trị tinh thần, cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, vật lý khi nói về quá trình hình thành tinh thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác, khoa học khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Trong văn chương, mang sắc thái tích cực, biểu đạt sự hoàn thiện, tinh túy.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả quá trình hình thành tinh thể hoặc sự hội tụ của những giá trị tốt đẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc giá trị tinh thần.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quá trình khác như "hóa rắn" hoặc "tinh chế".
- Khác biệt với "tinh chế" ở chỗ "kết tinh" nhấn mạnh vào sự hình thành cấu trúc mới, còn "tinh chế" là làm sạch, loại bỏ tạp chất.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kết tinh" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kết tinh" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "kết tinh" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "kết tinh" thường đi kèm với các danh từ chỉ chất liệu hoặc trạng thái. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm hoặc phó từ chỉ mức độ.





