Đông đặc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn; như đông, (nhưng thường dùng trong chuyên môn).
Ví dụ:
Dầu mỡ nguội dưới nền gió lạnh liền đông đặc.
2.
tính từ
Đông đến mức như không còn chèn thêm vào được nữa.
Ví dụ:
Phòng họp đông đặc người, ghế trống không còn.
Nghĩa 1: Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn; như đông, (nhưng thường dùng trong chuyên môn).
1
Học sinh tiểu học
- Nước cháo để ngoài trời một lúc thì đông đặc lại.
- Thạch sau khi để tủ lạnh đã đông đặc, có thể xúc bằng thìa.
- Sáp ong nóng chảy nguội đi sẽ đông đặc thành khối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hỗn hợp đường và bột khi nguội dần sẽ đông đặc, tạo thành kẹo cứng.
- Nhựa cây rỉ ra gặp không khí lạnh nhanh chóng đông đặc trên vỏ.
- Dung dịch gelatin khi giảm nhiệt sẽ từ lỏng chuyển sang trạng thái đông đặc.
3
Người trưởng thành
- Dầu mỡ nguội dưới nền gió lạnh liền đông đặc.
- Lòng người cũng có lúc đông đặc bởi sợ hãi, như nước đang sôi chợt tắt lửa.
- Trong phòng thí nghiệm, mẫu huyết thanh cần bảo quản lạnh để không đông đặc ngoài ý muốn.
- Khi ánh chiều tắt dần, lớp bùn trên bờ sông chậm chậm đông đặc, in dấu chân còn ấm.
Nghĩa 2: Đông đến mức như không còn chèn thêm vào được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường đông đặc, không còn chỗ để chen vào.
- Xe buýt đông đặc người nên em phải đợi chuyến sau.
- Quán kem đông đặc khách, hàng dài tới tận cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con ngõ nhỏ đông đặc người mỗi giờ tan tầm.
- Khán đài đông đặc khán giả, tiếng hò reo như sóng.
- Luồng chat trong nhóm lớp đông đặc tin nhắn, kéo mãi không hết.
3
Người trưởng thành
- Phòng họp đông đặc người, ghế trống không còn.
- Con phố cũ đông đặc kỷ niệm, mỗi bước chân như chạm vào thời đã qua.
- Timeline sáng đầu tuần đông đặc thông báo, mắt lướt mà đầu không kịp đọc.
- Đêm hội làng đông đặc hơi người và mùi khói bếp, ai gọi nhau cũng lạc vào ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn; như đông, (nhưng thường dùng trong chuyên môn).
Từ đồng nghĩa:
đông kết đông
Từ trái nghĩa:
tan chảy nóng chảy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đông đặc | Diễn tả quá trình chuyển đổi trạng thái vật chất từ lỏng sang rắn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên một cách chính xác. Ví dụ: Dầu mỡ nguội dưới nền gió lạnh liền đông đặc. |
| đông | Trung tính, phổ biến, chỉ quá trình chuyển từ lỏng sang rắn. Ví dụ: Nước đá đã đông lại trong tủ lạnh. |
| kết đông | Trang trọng, khoa học, chỉ quá trình đông lại thành khối. Ví dụ: Máu kết đông khi tiếp xúc với không khí. |
| tan chảy | Trung tính, phổ biến, chỉ quá trình chuyển từ rắn sang lỏng. Ví dụ: Kem sẽ tan chảy nếu để ngoài nắng. |
| nóng chảy | Trung tính, thường dùng cho kim loại, đá, chỉ quá trình chuyển từ rắn sang lỏng ở nhiệt độ cao. Ví dụ: Sắt nóng chảy ở nhiệt độ rất cao. |
Nghĩa 2: Đông đến mức như không còn chèn thêm vào được nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đông đặc | Diễn tả trạng thái vật chất cực kỳ đặc, dày, hoặc không gian bị lấp đầy đến mức không thể chứa thêm gì nữa, mang sắc thái mạnh. Ví dụ: Phòng họp đông đặc người, ghế trống không còn. |
| dày đặc | Trung tính, mô tả mật độ cao của vật chất hoặc sự vật trong không gian. Ví dụ: Sương mù dày đặc bao phủ khắp thung lũng. |
| đặc quánh | Trung tính, mô tả chất lỏng hoặc bán lỏng có độ đặc cao, sệt. Ví dụ: Nước sốt cà chua đặc quánh lại sau khi đun lâu. |
| chật cứng | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự đầy ắp, không còn chỗ trống. Ví dụ: Căn phòng chật cứng người trong buổi họp. |
| thưa thớt | Trung tính, mô tả mật độ thấp, ít ỏi, không dày đặc. Ví dụ: Dân cư ở vùng núi này còn rất thưa thớt. |
| lỏng lẻo | Trung tính, mô tả cấu trúc không chặt chẽ, dễ rời rạc. Ví dụ: Mối liên kết giữa các thành viên khá lỏng lẻo. |
| rỗng | Trung tính, mô tả trạng thái không có gì bên trong, trống không. Ví dụ: Chiếc hộp này hoàn toàn rỗng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến hóa học và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là trong các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái vật chất trong các ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "đông" nếu không cần độ chính xác cao.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác và chi tiết cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đông" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không yêu cầu tính chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đông đặc" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đông đặc" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "đông đặc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Nước đông đặc lại." Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "Chất lỏng đông đặc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Đông đặc" có thể kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng khi là động từ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ khi là tính từ, ví dụ: "rất đông đặc."





