Tụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tập trung dần lại, đọng dần lại một nơi, làm cho đông thêm, nhiều thêm.
Ví dụ: Khách tụ về quán nhỏ ở góc phố khi trời bắt đầu tối.
2.
danh từ
Tụ điện (nói tắt).
Ví dụ: Kỹ thuật viên thay một tụ bị hỏng trên bo mạch.
Nghĩa 1: Tập trung dần lại, đọng dần lại một nơi, làm cho đông thêm, nhiều thêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mây đen tụ lại trên đỉnh núi, báo hiệu sắp mưa.
  • Lũ kiến tụ quanh miếng bánh rơi dưới sân.
  • Bạn bè tụ trước cổng trường để chờ vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói bếp tụ thành một vệt mỏng rồi bay lên mái nhà.
  • Sau giờ tan học, học sinh tụ ở sân để bàn về bài kiểm tra.
  • Những giọt sương tụ trên lá, lấp lánh dưới nắng sớm.
3
Người trưởng thành
  • Khách tụ về quán nhỏ ở góc phố khi trời bắt đầu tối.
  • Tin đồn lan nhanh, lời người người tụ lại thành một câu chuyện khác hẳn ban đầu.
  • Ký ức rời rạc tụ lại mỗi khi tôi trở về con ngõ cũ.
  • Ở nơi ngã ba, ánh nhìn của người qua kẻ lại tụ vào quầy hàng sáng đèn.
Nghĩa 2: Tụ điện (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cho xem một cái tụ nhỏ gắn trên mạch điện.
  • Cái tụ giúp mạch hoạt động ổn định hơn.
  • Bạn Nam cẩn thận vì tụ có hai chân kim loại nhọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài thực hành, nhóm em đo giá trị của tụ bằng đồng hồ vạn năng.
  • Khi nối tụ song song, điện dung tổng tăng lên đáng kể.
  • Tụ phóng và nạp điện, làm đèn LED chớp theo nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Kỹ thuật viên thay một tụ bị hỏng trên bo mạch.
  • Tụ rò làm nguồn dao động thất thường, máy lúc chạy lúc tắt.
  • Chọn tụ có điện áp chịu đựng cao giúp mạch bền hơn.
  • Trước khi chạm vào mạch, phải xả tụ để tránh giật và bảo vệ linh kiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập trung dần lại, đọng dần lại một nơi, làm cho đông thêm, nhiều thêm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tụ Diễn tả hành động hoặc trạng thái các vật, người, hoặc năng lượng tập hợp lại một chỗ, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng khi dùng với 'hội tụ'. Ví dụ: Khách tụ về quán nhỏ ở góc phố khi trời bắt đầu tối.
tập trung Trung tính, phổ biến, diễn tả sự gom lại của nhiều đối tượng. Ví dụ: Mọi người tập trung tại quảng trường.
hội tụ Trang trọng, văn chương, thường dùng cho ánh sáng, năng lượng, hoặc các yếu tố trừu tượng, đôi khi dùng cho người. Ví dụ: Ánh sáng hội tụ tại một điểm.
phân tán Trung tính, phổ biến, diễn tả sự rải ra, không tập trung. Ví dụ: Đám đông nhanh chóng phân tán sau buổi mít tinh.
tản Trung tính, khẩu ngữ hoặc văn chương, diễn tả sự rời rạc, không còn tụ lại. Ví dụ: Mây đen tản dần, trời quang đãng.
Nghĩa 2: Tụ điện (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tập trung người hoặc vật, ví dụ "tụ tập bạn bè".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả hiện tượng vật lý hoặc xã hội, ví dụ "tụ điện" trong kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện tử, ví dụ "tụ điện".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự tập trung hoặc tích tụ của một nhóm người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao nếu không liên quan đến kỹ thuật.
  • "Tụ điện" là một biến thể chuyên ngành, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tập trung" hoặc "tích tụ".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tụ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tụ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tụ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, "tụ" có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "tụ" thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ. Khi là danh từ, "tụ" có thể kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.