Chất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật chất tồn tại ở một thể nhất định; cái cấu tạo nên các vật thể.
Ví dụ:
Vàng là chất kim loại quý.
2.
danh từ
Tính chất, yếu tố cấu tạo của sự vật.
Ví dụ:
Bộ phim này có chất đời, xem xong thấy nghĩ ngợi mãi.
3.
danh từ
Tổng thể nói chung những tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật; cái làm cho sự vật này phân biệt với sự vật khác; phân biệt với lượng.
4.
động từ
Đặt lên nhau thành nhiều lớp và thành khối lớn.
Ví dụ:
Xe container đang chất hàng ở bãi cảng.
Nghĩa 1: Vật chất tồn tại ở một thể nhất định; cái cấu tạo nên các vật thể.
1
Học sinh tiểu học
- Nước là một chất lỏng trong suốt.
- Muối là chất làm món ăn mặn hơn.
- Không khí là chất mà chúng ta hít thở mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường và muối là hai chất khác nhau nên vị của chúng không giống nhau.
- Sắt là chất rắn, có thể hút bởi nam châm.
- Cồn là chất bay hơi nhanh, nên mở nắp một lúc là mùi đã thoảng đi.
3
Người trưởng thành
- Vàng là chất kim loại quý.
- Khói thuốc chứa nhiều chất có hại cho phổi, đừng thử xem mình chịu được đến đâu.
- Trong phòng thí nghiệm, chỉ một tạp chất nhỏ cũng làm hỏng cả mẻ phản ứng.
- Cứ tưởng rượu mạnh là “thật”, ai ngờ bên trong toàn chất pha, uống vào chỉ thêm hại.
Nghĩa 2: Tính chất, yếu tố cấu tạo của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Gỗ tốt có chất bền, đóng bàn ghế dùng lâu.
- Sữa có chất dinh dưỡng giúp bé khỏe mạnh.
- Vải này có chất mát, mặc mùa hè dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài văn muốn hay thì phải có chất cảm xúc thật, không gượng ép.
- Một đội bóng mạnh cần có chất kỷ luật ngay từ tập luyện.
- Dòng nhạc dân gian mang chất mộc mạc, nghe gần gũi làng quê.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim này có chất đời, xem xong thấy nghĩ ngợi mãi.
- Một thương hiệu mạnh phải giữ được chất riêng, không hòa lẫn trên thị trường.
- Áo len thủ công có chất ấm áp mà hàng công nghiệp khó bắt chước.
- Văn bản nhiều số liệu nhưng thiếu chất thuyết phục thì vẫn khó lay động người đọc.
Nghĩa 3: Tổng thể nói chung những tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật; cái làm cho sự vật này phân biệt với sự vật khác; phân biệt với lượng.
Nghĩa 4: Đặt lên nhau thành nhiều lớp và thành khối lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Các chú công nhân chất gạo lên xe tải.
- Bé giúp bố chất sách vào thùng carton.
- Người ta chất gạch thành đống ngay góc sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ chất vali lên nóc xe cho đỡ chật khoang.
- Nhà kho chất hàng cao đến sát trần, đi lại phải cẩn thận.
- Thuyền neo ở bến, dân chài tranh thủ chất cá ướp đá cho kịp chuyến sớm.
3
Người trưởng thành
- Xe container đang chất hàng ở bãi cảng.
- Cứ chất việc vào đầu mà không sắp xếp, thế nào cũng quá tải.
- Ông chủ vội chất trách nhiệm lên nhân viên, còn mình thì né tránh.
- Những ký ức xưa cũ chất dần trong tủ áo, mỗi lần dọn lại là một lần chao lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật chất tồn tại ở một thể nhất định; cái cấu tạo nên các vật thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất | Chỉ vật liệu, thành phần cơ bản cấu tạo nên sự vật, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Ví dụ: Vàng là chất kim loại quý. |
| vật chất | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học. Ví dụ: Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của vật chất. |
Nghĩa 2: Tính chất, yếu tố cấu tạo của sự vật.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất | Chỉ đặc điểm, thuộc tính nội tại, bản chất của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Bộ phim này có chất đời, xem xong thấy nghĩ ngợi mãi. |
| bản chất | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh cái cốt lõi, không thay đổi. Ví dụ: Bản chất của vấn đề nằm ở sự thiếu minh bạch. |
| tính chất | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ đặc điểm chung. Ví dụ: Tính chất hóa học của kim loại này rất đặc biệt. |
| hình thức | Trung tính, trang trọng, đối lập với nội dung, bản chất bên trong. Ví dụ: Chúng ta cần nhìn vào bản chất chứ không chỉ hình thức bên ngoài. |
Nghĩa 3: Tổng thể nói chung những tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật; cái làm cho sự vật này phân biệt với sự vật khác; phân biệt với lượng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất | Chỉ phẩm chất, đặc điểm cốt lõi phân biệt sự vật này với sự vật khác, đối lập với số lượng. Thường dùng trong triết học, lý luận. Ví dụ: |
| bản chất | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh cái cốt lõi, không thay đổi. Ví dụ: Bản chất của sự việc đã được làm rõ. |
| phẩm chất | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ giá trị, đặc điểm tốt đẹp. Ví dụ: Anh ấy là người có phẩm chất đạo đức tốt. |
| lượng | Trung tính, trang trọng, dùng trong triết học, toán học, đối lập với chất. Ví dụ: Sự thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất. |
Nghĩa 4: Đặt lên nhau thành nhiều lớp và thành khối lớn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất | Diễn tả hành động sắp xếp, xếp đặt nhiều vật lên nhau tạo thành khối, đống. Ví dụ: Xe container đang chất hàng ở bãi cảng. |
| chồng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động đặt các vật lên nhau. Ví dụ: Anh ấy chồng sách lên bàn. |
| xếp | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động sắp đặt có trật tự. Ví dụ: Cô ấy xếp quần áo vào tủ. |
| dỡ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động lấy xuống, tháo gỡ các vật đã được chất lên. Ví dụ: Họ đang dỡ hàng từ xe tải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật liệu cụ thể hoặc tính chất của sự vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các đặc điểm, tính chất của sự vật hoặc trong các bài viết khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho các tính chất trừu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong hóa học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong chuyên ngành, từ này mang tính chính xác và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả tính chất hoặc vật liệu cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể về hình thức hoặc màu sắc.
- Có thể thay thế bằng từ "vật liệu" hoặc "tính chất" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lượng" trong các ngữ cảnh khoa học.
- Khác biệt với "vật liệu" ở chỗ "chất" nhấn mạnh vào tính chất hơn là hình thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chất" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chất" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chất" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chất" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chất lên", "chất đống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chất" thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "chất lượng", "chất liệu". Khi là động từ, nó thường đi kèm với trạng từ hoặc bổ ngữ, ví dụ: "chất lên cao".





