Chồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với vợ.
Ví dụ:
Cô ấy giới thiệu chồng với mọi người trong bữa tiệc.
2.
động từ
Đặt cái nọ sát liền lên bên trên cái kia (thường nói về vật cùng loại).
Ví dụ:
Anh chồng bát lên rổ cho ráo nước.
3.
danh từ
Khối do nhiều vật cùng loại đặt chồng lên nhau.
Ví dụ:
Cửa hàng để sẵn một chồng giỏ trước lối vào.
Nghĩa 1: Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với vợ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ kể tối nay chồng mẹ sẽ về sớm ăn cơm.
- Cô Hạnh nắm tay chồng đi đón con.
- Bác Lan mua áo mới tặng chồng nhân ngày sinh nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối qua, chị tôi nhắn tin hỏi chồng xem có về kịp buổi họp phụ huynh không.
- Trong bộ phim, người vợ kiên nhẫn đợi chồng sau ca trực dài.
- Cô ấy tự hào vì chồng luôn chia sẻ việc nhà và chăm con.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy giới thiệu chồng với mọi người trong bữa tiệc.
- Sau nhiều sóng gió, chị nhận ra chồng là người bạn đồng hành đáng tin cậy nhất.
- Khi ký tên vào giấy bảo lãnh, anh khẽ nhìn chồng mình và mỉm cười yên tâm.
- Đi qua quán quen, chị bật cười nhớ món bún chồng thích nhất.
Nghĩa 2: Đặt cái nọ sát liền lên bên trên cái kia (thường nói về vật cùng loại).
1
Học sinh tiểu học
- Con chồng sách vở gọn lên bàn.
- Cô bảo chúng mình chồng ghế sau giờ học.
- Bé chồng các khối gỗ thành một tòa tháp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chồng vở theo môn để khỏi lẫn lộn.
- Người thợ chồng gạch ngay ngắn, chuẩn bị xây bậc thềm.
- Tớ chồng các hộp đựng lên nhau để tiết kiệm chỗ trong tủ.
3
Người trưởng thành
- Anh chồng bát lên rổ cho ráo nước.
- Cô lao công chồng ghế cuối giờ, trả lại khoảng trống cho căn phòng.
- Người bán hàng chồng thùng kín đáo để che mưa hắt vào sạp.
- Tôi chồng vài lớp tài liệu, lấy tập quan trọng nhất đặt lên trên cho dễ thấy.
Nghĩa 3: Khối do nhiều vật cùng loại đặt chồng lên nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường có một chồng ghế ngay góc tường.
- Bạn Minh ôm một chồng sách cao đến thư viện.
- Mẹ xếp gọn áo thành một chồng trên giường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối giờ, thư viện còn sót lại một chồng truyện tranh chưa cất.
- Trong kho, bác bảo vệ ghi chú lên từng chồng thùng để dễ tìm.
- Trên bàn là một chồng bài kiểm tra cần chấm.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng để sẵn một chồng giỏ trước lối vào.
- Bên cạnh bàn làm việc là một chồng hồ sơ dày khiến tôi thở dài.
- Ngoài hiên, mưa gõ lộp bộp lên chồng ngói chờ thay.
- Trong bếp, một chồng đĩa đã khô bóng, sẵn sàng cho bữa tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với vợ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chồng | Chỉ người đàn ông đã kết hôn, trong mối quan hệ hôn nhân. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Cô ấy giới thiệu chồng với mọi người trong bữa tiệc. |
| phu quân | Trang trọng, cổ kính Ví dụ: Phu quân của cô ấy là một người rất thành đạt. |
| ông xã | Thân mật, khẩu ngữ Ví dụ: Ông xã tôi thích ăn món này lắm. |
| lang quân | Cổ, văn chương Ví dụ: Nàng chờ đợi lang quân trở về từ chiến trận. |
| chàng | Thân mật, văn chương, dùng trong xưng hô vợ chồng Ví dụ: Chàng ơi, mình đi đâu thế? |
| vợ | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Anh ấy là chồng, còn cô ấy là vợ. |
Nghĩa 2: Đặt cái nọ sát liền lên bên trên cái kia (thường nói về vật cùng loại).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chồng | Hành động đặt các vật lên nhau theo chiều dọc, tạo thành lớp hoặc khối. Trung tính. Ví dụ: Anh chồng bát lên rổ cho ráo nước. |
| xếp | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Cô ấy xếp sách lên kệ gọn gàng. |
| chất | Trung tính, thường dùng cho số lượng lớn, tạo thành đống Ví dụ: Họ chất củi đầy sân. |
| dỡ | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Anh ấy dỡ hàng xuống khỏi xe. |
Nghĩa 3: Khối do nhiều vật cùng loại đặt chồng lên nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chồng | Chỉ một tập hợp các vật được xếp lên nhau, tạo thành một khối. Trung tính. Ví dụ: Cửa hàng để sẵn một chồng giỏ trước lối vào. |
| đống | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho vật chất, số lượng lớn Ví dụ: Có một đống rác trước cửa nhà. |
| cọc | Trung tính, thường dùng cho giấy tờ, tiền bạc Ví dụ: Anh ta có một cọc tiền dày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đàn ông đã kết hôn, ví dụ: "chồng tôi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ mối quan hệ hôn nhân hoặc trong các mô tả kỹ thuật về việc xếp chồng vật thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự gắn kết hoặc sự chồng chất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc xếp chồng các vật thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật và gần gũi khi dùng trong ngữ cảnh gia đình.
- Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
- Trung tính khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "chồng" để chỉ người đàn ông đã kết hôn trong ngữ cảnh gia đình.
- Tránh dùng "chồng" để chỉ người chưa kết hôn hoặc trong ngữ cảnh không liên quan đến hôn nhân.
- Trong kỹ thuật, "chồng" chỉ nên dùng khi nói về việc xếp chồng vật thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chồng" trong nghĩa xếp chồng vật thể, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "vợ" ở đối tượng chỉ định trong quan hệ hôn nhân.
- Chú ý phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng trước bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ cách thức.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ (ví dụ: một chồng sách). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc bổ ngữ (ví dụ: chồng sách lên bàn).





