Ông xã

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng) Từ dùng để gọi đùa và thân mật người chồng.
Ví dụ: Cô ấy hay gọi chồng là ông xã cho thêm phần thân mật.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng) Từ dùng để gọi đùa và thân mật người chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Má bảo: “Ông xã con nhờ mẹ giữ giúp chiếc áo này.”
  • Mẹ cười nói với cô: “Ông xã mẹ hôm nay nấu cơm ngon lắm.”
  • Cô bán hàng đùa: “Ông xã chị chọn món khéo ghê.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị tôi gọi chồng là “ông xã” cho vui, nghe thân thiết mà dí dỏm.
  • Trong bữa tiệc, cô ấy quay sang cười: “Ông xã em chụp giúp tấm hình nhé.”
  • Bài viết dùng từ “ông xã” để tạo không khí nhẹ nhàng giữa hai vợ chồng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hay gọi chồng là ông xã cho thêm phần thân mật.
  • Giữa cuộc trò chuyện, cô khẽ nhắc: “Ông xã nhắn tin bảo tối về sớm,” giọng đầy trìu mến.
  • Có lúc mệt mỏi, chỉ cần ông xã đặt tay lên vai, mọi thứ bỗng nhẹ đi.
  • Trên thiệp mời, chị khéo ghi: “Đi cùng ông xã,” như một cách khoe niềm hạnh phúc nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; ít dùng) Từ dùng để gọi đùa và thân mật người chồng.
Từ đồng nghĩa:
anh xã
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ông xã Thân mật, đùa cợt, khẩu ngữ, ít dùng. Ví dụ: Cô ấy hay gọi chồng là ông xã cho thêm phần thân mật.
anh xã Thân mật, đùa cợt, khẩu ngữ, trung tính. Ví dụ: Anh xã tôi thích nấu ăn lắm.
bà xã Thân mật, đùa cợt, khẩu ngữ, trung tính. Ví dụ: Bà xã tôi đang đi chợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để thể hiện sự thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi và có phần hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân mật trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Khác biệt với từ "chồng" ở mức độ thân mật và hài hước.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông xã của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn) hoặc tính từ chỉ tính chất (tốt bụng, dễ thương).
chồng phu quân lang quân bạn đời vợ hôn phu phu gia đình hôn nhân hôn thê