Bà xã

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để gọi đùa và thân mật người vợ.
Ví dụ: Anh ấy luôn gọi vợ mình là bà xã một cách trìu mến và thân mật.
Nghĩa: Từ dùng để gọi đùa và thân mật người vợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố hay gọi mẹ là bà xã.
  • Chú hàng xóm rất yêu bà xã của mình.
  • Bà xã của bác ấy nấu ăn rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy thường tự hào giới thiệu bà xã của mình với bạn bè trong các buổi gặp mặt.
  • Dù công việc bận rộn, anh ấy vẫn luôn dành thời gian cuối tuần để đi chơi cùng bà xã.
  • Tiếng "bà xã" mà anh ấy gọi cô ấy luôn chứa đựng sự yêu thương và trân trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luôn gọi vợ mình là bà xã một cách trìu mến và thân mật.
  • Sau bao năm chung sống, tiếng "bà xã" anh gọi em vẫn ngọt ngào như thuở ban đầu, gợi nhắc về những kỷ niệm đẹp.
  • Trong mắt anh, bà xã không chỉ là người bạn đời mà còn là tri kỷ, là nguồn động viên lớn nhất trên mỗi chặng đường.
  • Dù cuộc sống có nhiều thử thách, chỉ cần có bà xã bên cạnh, mọi khó khăn đều trở nên nhẹ nhàng hơn, bởi chúng tôi luôn cùng nhau vượt qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để gọi đùa và thân mật người vợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bà xã Thân mật, đùa cợt, khẩu ngữ, thường dùng giữa vợ chồng hoặc khi nói về vợ với người thân/bạn bè thân thiết. Ví dụ: Anh ấy luôn gọi vợ mình là bà xã một cách trìu mến và thân mật.
vợ Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Vợ tôi đang nấu cơm.
chồng Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Chồng tôi đi làm về muộn.
ông xã Thân mật, đùa cợt, khẩu ngữ, thường dùng giữa vợ chồng hoặc khi nói về chồng với người thân/bạn bè thân thiết. Ví dụ: Ông xã tôi rất thích chơi thể thao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để thể hiện sự thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi và có chút hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói chuyện với người thân hoặc bạn bè để tạo không khí thoải mái.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong công việc hoặc với người không quen biết.
  • Khác biệt với từ "vợ" ở mức độ thân mật và hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cô ấy", "chị ấy"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bà xã của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cô ấy, chị ấy), tính từ (yêu quý, thân thương) và động từ (là, yêu).
vợ phu nhân hiền thê nương tử bạn đời chồng ông xã phu quân phu