Phu quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; kiểu cách). Từ phụ nữ dùng để gọi chồng trong các gia đình quyền quý thời phong kiến.
Ví dụ: Trong văn cổ, người vợ thuộc dòng quyền quý gọi chồng là “phu quân”.
Nghĩa: (cũ; kiểu cách). Từ phụ nữ dùng để gọi chồng trong các gia đình quyền quý thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vở kịch cổ trang, người vợ cúi chào và gọi chồng là “phu quân”.
  • Cô giáo kể chuyện xưa, nhân vật nữ luôn xưng “thiếp” và gọi chồng là “phu quân”.
  • Bạn nhỏ đóng vai hoàng hậu, lễ phép nói: “Thần thiếp đợi phu quân trở về”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc truyện lịch sử, mình thấy các tiểu thư thường thủ thỉ gọi chồng là “phu quân”.
  • Trong cảnh yến tiệc, nàng khẽ nâng chén, mỉm cười với “phu quân” theo lễ nghi thời xưa.
  • Lời thoại “phu quân” vang lên khiến không khí cổ trang hiện ra rất rõ.
3
Người trưởng thành
  • Trong văn cổ, người vợ thuộc dòng quyền quý gọi chồng là “phu quân”.
  • Chỉ một tiếng “phu quân”, không gian như quay về chốn trướng rủ màn the của thời phong kiến.
  • Khi dựng tuồng, cô đào luyện từng nhịp hơi để tiếng “phu quân” vừa trang trọng vừa mềm mỏng.
  • Tôi bật cười khi thấy nhân vật hiện đại trượt miệng gọi chồng là “phu quân”, một sự cổ điển rất duyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; kiểu cách). Từ phụ nữ dùng để gọi chồng trong các gia đình quyền quý thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiện nội nội nhân
Từ Cách sử dụng
phu quân rất trang trọng, cổ, văn chương; sắc thái tôn kính, cung đình Ví dụ: Trong văn cổ, người vợ thuộc dòng quyền quý gọi chồng là “phu quân”.
tướng công cổ, trang trọng; tôn kính ngang hàng trong văn chương chương hồi Ví dụ: Thiếp xin cùng tướng công hồi phủ.
lang quân cổ, văn chương; nhẹ hơn “phu quân”, vẫn trang trọng Ví dụ: Thiếp đợi lang quân nơi phòng khuê.
tiện nội cổ, khiêm xưng người vợ trước người ngoài; quan hệ đối lập vai vế Ví dụ: Tiện nội nhà tôi có chút việc, mong các hạ thông cảm.
nội nhân cổ, trang trọng; chỉ vợ trong cách nói cung đình/quan lại, đối lập với “phu quân” Ví dụ: Phu quân cùng nội nhân đã an khang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc phim ảnh về thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính, thường mang sắc thái cổ điển.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết hoặc nói về bối cảnh lịch sử, văn hóa phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng từ "chồng".
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố lịch sử hoặc tái hiện quá khứ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chồng" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Không nên dùng trong các tình huống không phù hợp với bối cảnh lịch sử.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'người', 'vị'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phu quân của tôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (người, vị) và tính từ (yêu quý, kính trọng).
chồng lang quân phu tướng công vợ thê hôn phu hôn thê hôn nhân gia đình