Phu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người lao động bị bắt đi làm lao dịch thời phong kiến, thực dân.
Ví dụ: Đám phu bị cưỡng bức làm đường trong cảnh áp bức.
2.
danh từ
Người lao động chuyên làm những việc nặng nhọc như khuân vác, kéo xe, v.v. để sinh sống dưới thời thực dân (gọi theo quan niệm cũ, với ý coi khinh).
Ví dụ: Đám phu bốc vác quần quật giữa bãi hàng.
Nghĩa 1: Người lao động bị bắt đi làm lao dịch thời phong kiến, thực dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Người phu bị bắt gánh đất suốt ngày dưới nắng.
  • Đêm đến, phu vẫn phải đào đường theo lệnh cai.
  • Tiếng roi quất làm phu cúi đầu tiếp tục làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những đoàn phu bị dồn ra công trường, tay trần mà vẫn phải khuân đá.
  • Trong chuyện kể của bà, phu đi phu dịch nhớ nhà mà không dám than.
  • Phu bị trói buộc bởi sổ đinh và mệnh lệnh, không có quyền từ chối.
3
Người trưởng thành
  • Đám phu bị cưỡng bức làm đường trong cảnh áp bức.
  • Trên nền lịch sử, thân phận phu chỉ là bóng mờ dưới gậy roi và tiếng quát.
  • Cái đói và nỗi sợ biến người phu thành bánh răng câm lặng của guồng máy thuộc địa.
  • Mỗi bước chân phu in xuống bùn là một dấu vết của thời chế ngự con người bằng bạo lực.
Nghĩa 2: Người lao động chuyên làm những việc nặng nhọc như khuân vác, kéo xe, v.v. để sinh sống dưới thời thực dân (gọi theo quan niệm cũ, với ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Phu khuân vác oằn vai khiêng bao gạo ở bến tàu.
  • Phu xe kéo khách qua con phố dài.
  • Ông phu bến sông lau mồ hôi rồi lại bốc hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng hò của đám phu bốc vác vang lên giữa bến cảng cũ.
  • Trên đường lát đá, phu xe cúi người kéo cỗ xe nặng trĩu.
  • Áo đẫm mồ hôi, phu chợ vẫn xoay xở với đống thúng mẹt.
3
Người trưởng thành
  • Đám phu bốc vác quần quật giữa bãi hàng.
  • Giữa cái nhìn khinh miệt của kẻ giàu, người phu xe vẫn cắm cúi kéo đời mình qua từng con dốc.
  • Tiếng thở dồn dập của phu bến cảng hòa vào tiếng còi tàu, thành bản nhạc mưu sinh nhọc nhằn.
  • Trong con mắt xã hội cũ, chữ phu vừa nặng thân xác vừa nặng định kiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người lao động bị bắt đi làm lao dịch thời phong kiến, thực dân.
Từ đồng nghĩa:
dân phu culi lính phu
Từ Cách sử dụng
phu Chỉ người lao động bị cưỡng bức, mang tính lịch sử, tiêu cực. Ví dụ: Đám phu bị cưỡng bức làm đường trong cảnh áp bức.
dân phu Lịch sử, trung tính, chỉ người dân bị bắt làm phu. Ví dụ: Hàng ngàn dân phu bị huy động để xây dựng con đường.
culi Lịch sử, có ý khinh miệt, chỉ người lao động khổ sai. Ví dụ: Những người culi phải làm việc quần quật dưới cái nắng gay gắt.
lính phu Lịch sử, trung tính, chỉ người bị bắt đi lính và làm lao dịch. Ví dụ: Nhiều lính phu đã bỏ mạng vì bệnh tật và kiệt sức.
Nghĩa 2: Người lao động chuyên làm những việc nặng nhọc như khuân vác, kéo xe, v.v. để sinh sống dưới thời thực dân (gọi theo quan niệm cũ, với ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
culi
Từ Cách sử dụng
phu Chỉ người lao động chân tay nặng nhọc, mang tính lịch sử, có sắc thái khinh miệt. Ví dụ: Đám phu bốc vác quần quật giữa bãi hàng.
culi Lịch sử, có ý khinh miệt, chỉ người lao động chân tay khổ cực. Ví dụ: Anh ta từng là một culi ở bến cảng, sống cuộc đời lam lũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc khi nói về quá khứ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về xã hội thời phong kiến hoặc thực dân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử, xã hội trong các tác phẩm văn học, phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái tiêu cực, thể hiện sự coi thường hoặc thương cảm đối với người lao động bị áp bức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc trong bối cảnh tái hiện xã hội cũ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ người lao động, vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người lao động khác như "công nhân" hay "lao động" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với từ "công nhân" ở chỗ "phu" mang ý nghĩa lịch sử và tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người phu", "một phu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ phẩm chất hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "phu khuân vác", "phu kéo xe".