Thợ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công.
Ví dụ:
Người thợ làm công để kiếm tiền từ tay nghề của mình.
Nghĩa: Người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ sửa ống nước đến nhà em rất sớm.
- Bác thợ mộc đóng cho lớp em một chiếc kệ mới.
- Chị thợ may khâu lại chiếc áo bị rách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ điện kiên nhẫn kiểm tra từng ổ cắm trong lớp học.
- Những người thợ xây cẩn thận trát tường, biến sân trường sạch sẽ và mới mẻ.
- Anh thợ cơ khí lắng nghe tiếng máy rồi đoán ra chỗ hỏng.
3
Người trưởng thành
- Người thợ làm công để kiếm tiền từ tay nghề của mình.
- Anh bảo người thợ hàn gia cố lại khung cửa sắt trước mùa mưa.
- Một đội thợ lành nghề có thể biến căn nhà cũ thành chỗ ở đáng tin cậy.
- Ở xưởng, tiếng búa của thợ gõ đều như nhịp làm ăn của cả phố phường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người làm nghề cụ thể như thợ mộc, thợ điện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả nghề nghiệp trong các báo cáo, bài viết về lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống lao động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc mô tả công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp cụ thể của một người lao động chân tay.
- Tránh dùng khi cần diễn tả công việc trí óc hoặc vị trí quản lý.
- Có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại nghề, ví dụ: thợ may, thợ xây.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "công nhân" khi không rõ ràng về ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nghệ nhân" ở mức độ kỹ năng và sáng tạo.
- Chú ý kết hợp đúng với từ chỉ nghề để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thợ mộc", "thợ điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ nghề nghiệp ("giỏi", "lành nghề") hoặc danh từ chỉ công việc ("mộc", "điện").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





