Nô lệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người lao động hoàn toàn không có tư liệu sản xuất, bị tước mất hết quyền làm người, biến thành vật sở hữu của chủ nô trong chế độ gọi là chế độ chiếm hữu nô lệ.
Ví dụ:
Chế độ chiếm hữu nô lệ biến con người thành tài sản của kẻ khác.
2.
danh từ
Người bị tước đoạt hết mọi quyền tự do, sống dưới một ách áp bức.
Ví dụ:
Không có tự do, người ta dễ thành nô lệ của kẻ áp bức.
3.
danh từ
Người bị phụ thuộc hoàn toàn vào một thế lực nào đó.
Ví dụ:
Tôi không muốn làm nô lệ của đồng tiền.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Phụ thuộc hoàn toàn vào.
Ví dụ:
Tôi không nô lệ vào công việc nữa.
Nghĩa 1: Người lao động hoàn toàn không có tư liệu sản xuất, bị tước mất hết quyền làm người, biến thành vật sở hữu của chủ nô trong chế độ gọi là chế độ chiếm hữu nô lệ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé đọc sách về những nô lệ bị bắt làm việc không được nghỉ.
- Người nô lệ không có tự do và phải nghe lệnh chủ.
- Trong chuyện, nô lệ bị bán như đồ vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, nô lệ bị coi như tài sản và bị mua bán công khai.
- Nô lệ làm việc kiệt sức trên đồng, không được giữ tiền công hay đồ đạc.
- Họ bị xiềng xích, bị xem là vật sở hữu, đó là thân phận nô lệ thời cổ.
3
Người trưởng thành
- Chế độ chiếm hữu nô lệ biến con người thành tài sản của kẻ khác.
- Những trang tư liệu cho thấy nô lệ bị bóc lột đến tận cùng thể xác lẫn nhân phẩm.
- Trên sàn đấu giá, một con người bị gọi là lô hàng—bi kịch của kiếp nô lệ.
- Nhắc tới nô lệ là nhắc tới một vết sẹo sâu của lịch sử loài người.
Nghĩa 2: Người bị tước đoạt hết mọi quyền tự do, sống dưới một ách áp bức.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé nói dân làng sống như nô lệ dưới kẻ xấu.
- Anh công nhân thấy mình như nô lệ vì bị bắt làm việc quá sức.
- Nhân vật trong truyện bị giam lỏng, sống như nô lệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tiếng nói bị bịt lại, con người dễ hóa nô lệ của bạo quyền.
- Cô ấy nói ở nơi ấy, người dân làm việc triền miên như nô lệ mà chẳng dám than.
- Không có quyền lựa chọn, họ sống lầm lũi như nô lệ dưới roi vọt vô hình.
3
Người trưởng thành
- Không có tự do, người ta dễ thành nô lệ của kẻ áp bức.
- Những quy định hà khắc biến cả tập thể thành nô lệ ngoan ngoãn.
- Ánh mắt sợ hãi trong xưởng tối cho thấy thân phận nô lệ còn tồn tại dưới tên gọi khác.
- Đời sống thiếu quyền lực cá nhân khiến con người cúi đầu như nô lệ ngay giữa phố xá sáng đèn.
Nghĩa 3: Người bị phụ thuộc hoàn toàn vào một thế lực nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Không nên làm nô lệ của thói quen xấu.
- Cậu ấy sợ mình thành nô lệ của trò chơi điện tử.
- Cô bé quyết không làm nô lệ của điểm số.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng để mình thành nô lệ của mạng xã hội, quên mất đời thực.
- Anh ta nhận ra mình là nô lệ của những lời khen, sống theo ánh nhìn người khác.
- Khi chỉ chạy theo thành tích, ta hóa nô lệ của bảng điểm.
3
Người trưởng thành
- Tôi không muốn làm nô lệ của đồng tiền.
- Tham vọng nếu không được soi rọi bởi lương tri sẽ biến ta thành nô lệ của nó.
- Khi nỗi sợ dẫn đường, ta chỉ là nô lệ của bóng tối trong chính mình.
- Ngày ta biết nói không, ta bước ra khỏi thân phận nô lệ của áp lực vô hình.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Phụ thuộc hoàn toàn vào.
1
Học sinh tiểu học
- Em không muốn nô lệ vào điện thoại nữa.
- Đừng nô lệ vào đồng hồ, cứ ăn khi đói.
- Cậu ấy nô lệ vào lịch học, không dám nghỉ một buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng nô lệ vào like, hãy đăng điều mình thích.
- Mình cố gắng học chủ động, không nô lệ vào đáp án có sẵn.
- Bạn đừng nô lệ vào ý kiến đám đông mà bỏ đi suy nghĩ riêng.
3
Người trưởng thành
- Tôi không nô lệ vào công việc nữa.
- Ta sống nhẹ hơn khi không nô lệ vào kỳ vọng người khác.
- Đừng nô lệ vào cảm xúc chớp nhoáng; dừng lại thở rồi hãy quyết.
- Nếu cứ nô lệ vào lịch trình, ta sẽ quên mất lý do mình bắt đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phụ thuộc hoàn toàn vào một người hoặc tình huống, thường mang tính phê phán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các tình huống lịch sử hoặc xã hội liên quan đến sự áp bức và mất tự do.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về lịch sử, xã hội, hoặc tâm lý con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự áp bức và mất tự do.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Trong văn chương, từ này có thể mang tính biểu tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc áp bức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Có thể thay thế bằng từ "phụ thuộc" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ tình trạng lịch sử cụ thể nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "phụ thuộc" ở mức độ và sắc thái tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, động từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.





