Xiềng xích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xiềng (nói khái quát); dùng để chỉ ách nô lệ, áp bức nặng nề.
Ví dụ:
Con người luôn khao khát thoát khỏi mọi xiềng xích áp bức.
Nghĩa: Xiềng (nói khái quát); dùng để chỉ ách nô lệ, áp bức nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân mong thoát khỏi xiềng xích áp bức để được sống bình yên.
- Nhân vật trong truyện mơ ngày đất nước không còn xiềng xích bất công.
- Cô giáo kể về những người đã bẻ gãy xiềng xích để giành tự do.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang sử cũ ghi lại ước mơ phá tan xiềng xích thuộc địa của cả một dân tộc.
- Anh hùng trong phim chọn đứng lên khi xiềng xích áp bức siết chặt quê hương.
- Nhà thơ ví nỗi sợ như xiềng xích vô hình trói tay những kẻ nhút nhát.
3
Người trưởng thành
- Con người luôn khao khát thoát khỏi mọi xiềng xích áp bức.
- Không phải ai cũng nhìn thấy những xiềng xích vô hình do thói quen và định kiến tạo nên.
- Văn học cách mạng thắp lửa, gọi người người đứng dậy bẻ gãy xiềng xích nô lệ.
- Đến một lúc, ta học cách nói không với những xiềng xích mệt mỏi đang níu đời mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xiềng (nói khái quát); dùng để chỉ ách nô lệ, áp bức nặng nề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự do giải phóng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xiềng xích | Ẩn dụ, sắc thái mạnh, tính khái quát; văn chương – chính luận; cảm xúc phẫn kháng, bi phẫn Ví dụ: Con người luôn khao khát thoát khỏi mọi xiềng xích áp bức. |
| xiềng | trung tính, khái quát tương đương, văn chương – chính luận Ví dụ: Phải bẻ gãy mọi xiềng áp bức. |
| gông cùm | mạnh, hình tượng cổ điển, văn chương – chính luận Ví dụ: Quần chúng vùng dậy phá tan gông cùm nô lệ. |
| xiềng gông | mạnh, cổ điển, văn chương – hùng biện Ví dụ: Dân tộc thoát khỏi xiềng gông áp bức. |
| tự do | trung tính – tích cực, đối lập trực tiếp về ý niệm, chính luận – đời thường Ví dụ: Họ đấu tranh cho tự do, thoát khỏi xiềng xích. |
| giải phóng | mạnh, hành vi – kết quả đối lập, chính luận – lịch sử Ví dụ: Cuộc khởi nghĩa mang lại giải phóng khỏi xiềng xích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự áp bức, gò bó trong các bài viết về xã hội, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự kìm hãm, áp bức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nặng nề, áp bức.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kìm hãm, áp bức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ràng buộc khác như "gông cùm".
- Khác biệt với "gông cùm" ở chỗ "xiềng xích" thường mang nghĩa ẩn dụ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xiềng xích nặng nề", "xiềng xích của chế độ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng nề, vô hình), động từ (bị, tháo) và các cụm từ chỉ sự áp bức.





