Gông cùm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gông và cùm (nói khái quát); dùng để chỉ ách áp bức nặng nề.
Ví dụ:
Người tù bước chậm vì gông cùm nặng trĩu.
Nghĩa: Gông và cùm (nói khái quát); dùng để chỉ ách áp bức nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
- Tên trộm bị khóa bằng gông cùm chắc chắn.
- Lính canh mang gông cùm tới để trói tay kẻ vượt ngục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng sắt của gông cùm va vào nhau nghe lạnh người trong buồng giam.
- Trong truyện, nhân vật bị xiềng bằng gông cùm và không thể nhấc tay lên.
3
Người trưởng thành
- Người tù bước chậm vì gông cùm nặng trĩu.
- Tiếng gông cùm kéo lê trên nền đá làm rách cả im lặng của đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gông và cùm (nói khái quát); dùng để chỉ ách áp bức nặng nề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự do
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gông cùm | Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng, gợi hình ảnh sự áp bức nặng nề, xiềng xích, mất tự do. Ví dụ: Người tù bước chậm vì gông cùm nặng trĩu. |
| xiềng xích | Trang trọng, gợi hình ảnh sự trói buộc, mất tự do, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Họ đã phá tan xiềng xích nô lệ. |
| tự do | Trung tính đến trang trọng, chỉ trạng thái không bị ràng buộc, không bị áp bức. Ví dụ: Mọi người đều khao khát tự do. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự áp bức, kìm kẹp trong các bài viết về chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự áp bức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nặng nề, áp bức.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự áp bức, kìm kẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến áp bức.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kìm kẹp khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu nhầm.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gông cùm nặng nề", "thoát khỏi gông cùm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng nề, khắc nghiệt) hoặc động từ (thoát khỏi, chịu đựng).





