Cùm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để giam chân người tù, gồm hai tấm gỗ khi ghép lại thì chứa những lỗ chỉ to bằng cổ chân.
Ví dụ:
Chiếc cùm đặt ở góc phòng trưng bày khiến ai nhìn cũng lặng đi.
2.
động từ
Cho chân vào cùm để giam giữ.
Ví dụ:
Họ cùm anh ta ngay sau khi lập biên bản.
Nghĩa 1: Đồ dùng để giam chân người tù, gồm hai tấm gỗ khi ghép lại thì chứa những lỗ chỉ to bằng cổ chân.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bảo tàng có trưng bày một chiếc cùm bằng gỗ.
- Bức tranh vẽ người lính gác đang đứng cạnh cái cùm.
- Thầy kể ngày xưa nhà tù dùng cùm để giữ chân phạm nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trang trại, chiếc cùm cũ treo trên vách như một chứng tích của thời xưa.
- Đọc truyện lịch sử, em rùng mình khi nhân vật bị khóa chân trong cùm.
- Cái cùm nặng nề khiến người ta hình dung rõ sự khắc nghiệt của nhà giam cổ.
3
Người trưởng thành
- Chiếc cùm đặt ở góc phòng trưng bày khiến ai nhìn cũng lặng đi.
- Nó không chỉ là khối gỗ, mà là biểu tượng của sự tước đoạt tự do.
- Tiếng chốt cùm khép lại, như đóng sập cả một quãng đời lầm lỡ.
- Giữa ánh vàng của bảo tàng, cái cùm già nua kể chuyện về những bước chân bị giữ lại.
Nghĩa 2: Cho chân vào cùm để giam giữ.
1
Học sinh tiểu học
- Người canh ngục cùm chân tên trộm để không cho chạy trốn.
- Ngày xưa, ai phạm tội nặng có thể bị cùm lại.
- Anh lính mở chốt rồi cùm hai chân phạm nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan lính quyết định cùm kẻ gây rối để chờ xét xử.
- Trong truyện, nhân vật bị cùm suốt đêm và không thể cử động.
- Hắn sợ hãi khi nghe lệnh cùm, biết rằng tự do vừa khép lại.
3
Người trưởng thành
- Họ cùm anh ta ngay sau khi lập biên bản.
- Cú bấm chốt khô khốc, đôi chân bị cùm, còn căn phòng thì lặng như tờ.
- Bị cùm giữa buồng giam, người ta mới hiểu thời gian có thể dài đến thế nào.
- Không cần quát tháo, chỉ một động tác cùm cũng đủ dập tắt mọi ý định manh động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để giam chân người tù, gồm hai tấm gỗ khi ghép lại thì chứa những lỗ chỉ to bằng cổ chân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cùm | Chỉ vật dụng cụ thể, mang tính lịch sử, thường dùng trong bối cảnh giam giữ tù nhân. Ví dụ: Chiếc cùm đặt ở góc phòng trưng bày khiến ai nhìn cũng lặng đi. |
| xiềng | Trung tính, chỉ vật dụng giam giữ bằng kim loại, phổ biến hơn cùm gỗ trong các bối cảnh hiện đại hoặc văn học. Ví dụ: Những chiếc xiềng sắt nặng trĩu. |
Nghĩa 2: Cho chân vào cùm để giam giữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tháo cùm mở cùm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cùm | Hành động giam giữ bằng cùm, mang tính cưỡng chế, thường dùng trong bối cảnh trừng phạt, giam cầm. Ví dụ: Họ cùm anh ta ngay sau khi lập biên bản. |
| xiềng | Trung tính, chỉ hành động dùng xiềng để giam giữ, thường mang tính cưỡng chế. Ví dụ: Họ xiềng chân anh ta lại. |
| tháo cùm | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ vật giam giữ. Ví dụ: Người lính tháo cùm cho tù nhân. |
| mở cùm | Trung tính, chỉ hành động mở khóa hoặc gỡ bỏ cùm. Ví dụ: Anh ta cố gắng mở cùm bằng chìa khóa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, pháp luật hoặc các bài báo về tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự giam cầm, áp bức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, pháp luật hoặc nghiên cứu về hệ thống nhà tù.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giam cầm, hạn chế tự do, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu lịch sử hoặc pháp luật.
- Trong văn chương, từ này có thể mang tính biểu tượng, gợi cảm giác áp bức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các tình huống liên quan đến giam giữ hoặc hạn chế tự do.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự giam cầm hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giam giữ khác như "xiềng" hoặc "xích".
- Khác biệt với "xiềng" ở chỗ "cùm" thường chỉ giam chân, còn "xiềng" có thể giam cả tay và chân.
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp luật khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (nặng, nhẹ). Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ (nhanh chóng, cẩn thận).





