Nhốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ ở trong chuồng, cũi, hay nơi được chắn kín nói chung, không cho tự do đi lại, hoạt động.
Ví dụ:
Anh ấy nhốt xe đạp trong phòng kho cho an toàn.
Nghĩa: Giữ ở trong chuồng, cũi, hay nơi được chắn kín nói chung, không cho tự do đi lại, hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân nhốt gà vào chuồng trước khi trời tối.
- Mẹ nhốt con mèo trong cũi khi đưa nó đi khám.
- Bảo vệ nhốt bóng bay trong phòng để khỏi bay mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ nhốt chó trong chuồng mỗi khi có khách lạ đến nhà.
- Người trông vườn nhốt bầy vịt vào rào để tránh thú hoang ban đêm.
- Cậu bé thấy tiếc khi sở thú phải nhốt những con hổ trong chuồng sắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhốt xe đạp trong phòng kho cho an toàn.
- Có lúc, ta tự nhốt mình trong bốn bức tường vì sợ va chạm với đời.
- Chủ trọ nhốt kỷ niệm sau cánh cửa cũ, chỉ mở khi lòng bớt gió.
- Đêm mưa, người đàn ông nhốt tiếng thở dài trong căn phòng hẹp, để ngoài kia phố khỏi nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ động vật trong chuồng hoặc cũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật, nông nghiệp hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự giam cầm hoặc hạn chế tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về kỹ thuật nuôi nhốt động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giữ động vật hoặc người trong không gian hạn chế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi nói về con người để tránh hiểu nhầm.
- Có thể thay thế bằng từ "giam" khi nói về người trong ngữ cảnh pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giam" khi nói về người, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ hành động giữ người trong các tình huống nhạy cảm.
- Chú ý đến sắc thái từ để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhốt con mèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị nhốt, ví dụ: "nhốt gà", "nhốt chó".





