Vây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận dùng để bơi của cá, có dạng lá.
2.
danh từ
Món ăn làm bằng sợi lấy ở vây một số loài cá biển.
3.
động từ
Tạo thành một lớp bao lấy xung quanh.
4.
động từ
Xúm lại thành vòng xung quanh.
5.
động từ
Bố trí lực lượng thành một vòng chặn xung quanh, không cho thoát ra ngoài, làm cho cô lập.
6.
động từ
Làm ra vẻ hơn người cho có vẻ oai. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động bao quanh hoặc tạo thành vòng, ví dụ như "vây quanh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chiến thuật quân sự hoặc tình huống bao vây, ví dụ "lực lượng vây bắt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự bao quanh hoặc cô lập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ bộ phận của cá, hoặc trong ẩm thực để chỉ món ăn từ vây cá.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "vây" có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh (ví dụ: "vây bắt" có thể mang ý nghĩa tiêu cực).
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc trang trọng, đặc biệt trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "vây" khi muốn diễn tả hành động bao quanh hoặc tạo thành vòng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự bao quanh hoặc bộ phận của cá.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "bao vây" khi cần nhấn mạnh hành động bao quanh trong ngữ cảnh quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "vây" và "bao vây"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Vây" trong nghĩa làm ra vẻ hơn người có thể gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt giữa các nghĩa khác nhau của từ "vây" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Vây" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Vây" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "vây" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "vây" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vây quanh", "vây bắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "vây" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "vây" thường kết hợp với các trạng từ hoặc danh từ chỉ đối tượng bị tác động.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





