Đuôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần của cơ thể nhiều động vật có xương sống, kéo dài từ cuối cột sống cho đến quá hậu môn.
Ví dụ: Con chó cụp đuôi khi nghe tiếng quát.
2.
danh từ
Phần cơ thể ở phía sau cùng, đối lập với đầu của một số động vật.
Ví dụ: Con cá quẫy đuôi thoát khỏi tay lưới.
3.
danh từ
Túm lông dài ở cuối thân loài chim.
Ví dụ: Con công rủ đuôi, sắc xanh lẫn vàng tràn xuống như dòng thác.
4.
danh từ
Phần cuối, đối lập với phần đầu.
Ví dụ: Tôi chèn ghi chú ở đuôi báo cáo.
Nghĩa 1: Phần của cơ thể nhiều động vật có xương sống, kéo dài từ cuối cột sống cho đến quá hậu môn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo phe phẩy đuôi khi thấy chủ về.
  • Chú chó cuộn đuôi lại vì sợ sấm.
  • Con bò quất đuôi đuổi ruồi trên lưng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con cáo khẽ vẫy đuôi, vừa cảnh giác vừa tò mò.
  • Trong chuồng, con ngựa đập đuôi liên hồi để xua côn trùng.
  • Thằn lằn rụng đuôi để trốn thoát, rồi dần mọc lại.
3
Người trưởng thành
  • Con chó cụp đuôi khi nghe tiếng quát.
  • Nhiều loài thú dùng đuôi như chiếc quạt nhỏ để đối phó với nắng nóng và côn trùng.
  • Trong mắt người chăn bò, cái đuôi là chiếc chổi mềm quét sạch lũ ruồi bâu bên sườn.
  • Nhìn vệt đuôi dài của con mèo nơi cửa, ta biết nó vừa đi qua, âm thầm như một bóng khói.
Nghĩa 2: Phần cơ thể ở phía sau cùng, đối lập với đầu của một số động vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tôm cong đuôi khi bơi.
  • Bạn nhỏ nhấc nhẹ đuôi thằn lằn rơi trên sân rồi thả xuống bụi cỏ.
  • Con cá heo vung đuôi nhảy khỏi mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con cá voi quạt mạnh đuôi, nước tung trắng xóa.
  • Nhìn vết kéo đuôi của con rắn trên cát, ta đoán được hướng nó đi.
  • Con tôm hùm bật đuôi như chiếc lò xo, lao vút về sau.
3
Người trưởng thành
  • Con cá quẫy đuôi thoát khỏi tay lưới.
  • Ở nhiều loài, đuôi là bánh lái tự nhiên, giữ thăng bằng cho cả thân mình.
  • Một cú quạt đuôi đủ tạo ra tín hiệu, vừa giao tiếp vừa cảnh báo bạn đàn.
  • Đêm trên bãi, dấu đuôi bò ngoằn ngoèo in trên cát ướt, kể câu chuyện di chuyển âm thầm của chúng.
Nghĩa 3: Túm lông dài ở cuối thân loài chim.
1
Học sinh tiểu học
  • Chim sẻ xoè đuôi khi đáp xuống cành.
  • Chú công kéo đuôi rực rỡ như cái quạt lớn.
  • Chim én có đuôi chẻ hai trông rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con công dựng quạt đuôi, từng mắt lông óng ánh dưới nắng.
  • Chim chào mào rung đuôi, phát ra tiếng động lách tách trên lá khô.
  • Đuôi chim én tỉa gọn, tạo dáng mảnh như mũi tên.
3
Người trưởng thành
  • Con công rủ đuôi, sắc xanh lẫn vàng tràn xuống như dòng thác.
  • Đuôi chim là bút lông của bầu trời, viết nên những đường bay mềm mại.
  • Một cú khép đuôi báo hiệu nó sắp cất cánh, gọn ghẽ và dứt khoát.
  • Giữa cơn gió, chiếc đuôi dài giữ thăng bằng cho thân chim, như sợi dây níu lại bầu không.
Nghĩa 4: Phần cuối, đối lập với phần đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhớ ký tên ở đuôi thư.
  • Con đường này đẹp nhất ở đuôi dốc.
  • Cô giáo dặn đọc kỹ phần bài tập ở đuôi sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thêm lời cảm ơn ở đuôi email.
  • Chúng mình đứng chờ ở đuôi hàng để đến lượt.
  • Bộ phim có đoạn bất ngờ ở đuôi truyện, ai cũng ồ lên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chèn ghi chú ở đuôi báo cáo.
  • Một lời xin lỗi đặt ở đuôi câu đôi khi cứu vãn cả cuộc nói chuyện.
  • Ở đuôi dòng người, thời gian trôi chậm hơn, từng bước là một tiếng thở dài.
  • Những ngày cuối năm, đuôi mùa mưa lất phất, đủ làm ướt kỷ niệm trên hiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần của cơ thể nhiều động vật có xương sống, kéo dài từ cuối cột sống cho đến quá hậu môn.
Nghĩa 2: Phần cơ thể ở phía sau cùng, đối lập với đầu của một số động vật.
Nghĩa 3: Túm lông dài ở cuối thân loài chim.
Nghĩa 4: Phần cuối, đối lập với phần đầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đuôi Trung tính, dùng để chỉ vị trí tận cùng hoặc phần kết thúc của một vật, một dãy. Ví dụ: Tôi chèn ghi chú ở đuôi báo cáo.
cuối Trung tính, chỉ vị trí tận cùng, kết thúc. Ví dụ: Anh ấy đứng ở cuối hàng chờ.
đầu Trung tính, chỉ vị trí khởi đầu, mở đầu. Ví dụ: Cô ấy ngồi ở đầu bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cuối của một vật hoặc một sự việc, ví dụ như "đuôi xe", "đuôi tóc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết về động vật hoặc các phần cuối của vật thể, ví dụ "đuôi của con cá".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "đuôi sao chổi".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ phần cơ thể của động vật, hoặc trong kỹ thuật để chỉ phần cuối của một thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cuối của một vật thể hoặc động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ chuyên ngành cụ thể hơn.
  • Có thể thay thế bằng từ "phần cuối" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần cuối khác như "phần đuôi" hoặc "cuối".
  • Khác biệt với "đuôi" trong ngữ cảnh chỉ phần phụ thêm vào, ví dụ "đuôi email".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đuôi con mèo", "đuôi dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (vẫy, cắt), và lượng từ (một, hai).
đầu thân chân cánh vây lông mỏ sừng móng cuối