Vảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mảnh nhỏ và cứng bằng chất sừng hay xương úp lên nhau ở ngoài da một số động vật có xương sống, có chức năng bảo vệ cơ thể.
Ví dụ:
Con cá trắm này có vảy dày và chắc.
2.
danh từ
Vật mỏng và nhỏ có hình vảy.
Ví dụ:
Áo khoác dính vài vảy sơn, chạm tay vào là sần sùi.
Nghĩa 1: Mảnh nhỏ và cứng bằng chất sừng hay xương úp lên nhau ở ngoài da một số động vật có xương sống, có chức năng bảo vệ cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá rô có vảy óng ánh dưới nắng.
- Bạn Nam nhặt được một chiếc vảy cá rơi trên thớt.
- Con rắn có vảy khắp thân để bảo vệ mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vảy cá phản chiếu ánh sáng, làm đàn cá như lấp lánh trong nước.
- Con rắn lột da, để lộ lớp vảy mới nhìn như còn ướt.
- Khi nghiên cứu, em nhận ra vảy là một lớp bảo vệ quan trọng của nhiều loài.
3
Người trưởng thành
- Con cá trắm này có vảy dày và chắc.
- Những lớp vảy xếp chồng thành một thứ áo giáp tự nhiên, vừa mềm dẻo vừa bền bỉ.
- Trong ánh đèn chợ sớm, vảy cá rơi lả tả, loang loáng như mảnh gương vụn.
- Chạm tay lên lưng con rắn, tôi cảm thấy từng ô vảy khít khao, mát lạnh.
Nghĩa 2: Vật mỏng và nhỏ có hình vảy.
1
Học sinh tiểu học
- Trên nền gạch có vài vảy sơn bong ra.
- Bếp than vương những vảy tro li ti.
- Em phủi đi mấy vảy bụi bám trên sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng chiếu làm lộ rõ những vảy sơn bong trên tường cũ.
- Sau cơn mưa, mái ngói rơi xuống vài vảy rêu mỏng.
- Cô thợ gốm gạt bỏ các vảy đất khô để men bám đều.
3
Người trưởng thành
- Áo khoác dính vài vảy sơn, chạm tay vào là sần sùi.
- Căn nhà cũ rụng dần những vảy vữa, phơi ra phần gạch đỏ già nua.
- Bếp lửa tàn để lại các vảy tro nhẹ bẫng, chỉ thở khẽ là bay.
- Tôi gẩy đi mấy vảy gỉ trên khung cửa, nghe tiếng lạo xạo rất khẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật như cá, rắn hoặc các hiện tượng tự nhiên có hình dạng tương tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả chi tiết về sinh học, động vật học hoặc trong các bài viết khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh, ẩn dụ về sự bảo vệ hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học và các ngành liên quan đến nghiên cứu về động vật có vảy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khoa học hoặc miêu tả, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm sinh học của động vật hoặc các vật thể có hình dạng tương tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc các vật thể có hình vảy.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của động vật như "vây".
- Khác biệt với "vỏ" ở chỗ "vảy" thường nhỏ và xếp chồng lên nhau.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vảy cá", "vảy rắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "vảy cứng"), động từ (như "bóc vảy"), và lượng từ (như "một lớp vảy").





