Giáp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vỏ cứng học ngoài để che chở có thể một số động vật như tóm, cua, v.v.
2.
danh từ
Đồ mặc làm bằng chất liệu (da, kim loại) có sức chống đồ với bình khí để che chở thân mình khi ra trận.
3.
danh từ
Đơn vị dân cư dưới thôn thời trước.
4.
danh từ
Đơn vị dân cư thường gồm mười hộ ở cạnh nhau, chính quyền thời trước tổ chức ra để tiện bế kiểm soát dân.
5.
danh từ
Kí hiệu thứ nhất trong mười can.
6.
danh từ
Khoảng thời gian mười hai năm, là chu kì trở lại của mười hai chi, trong phép đếm năm theo âm lịch cổ truyền.
7.
động từ
Có một phần giới hạn chung với nhau, hết phạm vi của cái này là đến ngay phạm vi của cái kia.
8.
động từ
Có các đầu mối gặp nhau, tiếp xúc với nhau. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khái niệm đơn giản như "giáp ranh" hoặc "giáp mặt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản lịch sử, địa lý hoặc khi nói về các đơn vị hành chính cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong sinh học để chỉ lớp vỏ của động vật hoặc trong lịch sử để chỉ các đơn vị hành chính cổ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản lịch sử hoặc học thuật.
- Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ cổ điển đến hiện đại tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khái niệm lịch sử, địa lý hoặc sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có liên quan đến các khái niệm cổ điển hoặc chuyên ngành.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "tiếp giáp" khi nói về địa lý hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tiếp giáp" hoặc "giao tiếp".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Trong văn bản cổ, từ này có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, cần hiểu rõ ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gia1p" c3 thc3 hic3n vai tr2 l0 danh teb trong c2u, c2 thc3 l0m che3 ngef, beb ngef hobc 1bnh ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L0 teb 1a1n, kh4ng c3 da1ng kbft he3p vdbi phe5 teb 11b7c tre3.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11b7t sau c1c teb che9 11cnh hobc tr0dbc c1c teb che9 h0nh 11d9ng; c3 thc3 l0m trung t2m ce7a c1c ce5m danh teb nh0 "gia1p se1i", "gia1p th4n".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng kbft he3p vdbi c1c teb che9 11cnh, teb che9 h0nh 11d9ng, vdbi c1c danh teb kh1c nh0 "gia1p c1nh", "gia1p mbt".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





