Biển
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng nước mặn rộng lớn nói chung trên bề mặt Trái Đất.
2.
danh từ
Phần của đại dương ở ven đại lục, ít nhiều bị ngăn ra bởi đất liền hoặc bởi những đảo.
3.
danh từ
(văn chương) Khối lượng to lớn (ví như biển) trên một diện tích rộng.
4.
danh từ
Phiến gỗ mỏng hình chữ nhật có khắc chữ, do vua ban.
5.
danh từ
Tấm gỗ, sắt,... trên có chữ viết, hình vẽ, đặt ở chỗ mọi người dễ thấy. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vùng nước mặn rộng lớn, ví dụ như khi nói về đi du lịch biển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vùng nước mặn trong các báo cáo khoa học hoặc bài viết về địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự rộng lớn, bao la, ví dụ như "biển người".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, hải dương học để chỉ các vùng nước cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong văn chương, có thể mang tính ẩn dụ, tạo cảm giác rộng lớn, bao la.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các vùng nước mặn hoặc khi cần tạo hình ảnh ẩn dụ về sự rộng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nước hoặc sự rộng lớn.
- Có thể thay thế bằng từ "đại dương" khi muốn nhấn mạnh sự bao la hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đại dương"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Trong văn chương, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm nghĩa ẩn dụ.
- Người học cần chú ý đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biển xanh", "biển lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, lớn), động từ (nhìn, ngắm), và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





