Hải dương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Biển và đại dương (nói khái quát).
Ví dụ: - Hải dương bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ). Biển và đại dương (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • - Bản đồ thế giới có rất nhiều vùng hải dương màu xanh.
  • - Con cá voi sống ở hải dương rộng lớn.
  • - Chúng em học về hải dương trong tiết địa lí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Những dòng hải lưu chảy quanh hải dương làm thay đổi khí hậu bờ biển.
  • - Nhiều nhà khoa học nghiên cứu đa dạng sinh học của hải dương để bảo tồn sinh vật biển.
  • - Đêm nằm nghe sóng, em tưởng tượng hải dương mở ra như một cánh cửa xanh thẳm.
3
Người trưởng thành
  • - Hải dương bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.
  • - Trước hải dương, con người luôn khiêm nhường vì biết mình nhỏ bé.
  • - Các tuyến hàng hải băng qua hải dương kết nối những nền kinh tế xa xôi.
  • - Nỗi buồn đôi khi loang rộng như hải dương, tưởng chừng không có bờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau danh từ). Biển và đại dương (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hải dương trung tính, khoa học/giáo khoa; phạm vi khái quát, ít dùng độc lập Ví dụ: - Hải dương bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.
đại dương trung tính, khoa học; phạm vi rộng, phổ thông hơn Ví dụ: Độ mặn của đại dương/hải dương có sự khác biệt theo vĩ độ.
biển cả trung tính, văn chương nhẹ; khái quát rộng Ví dụ: Sự sống nảy nở phong phú trong biển cả/hải dương.
lục địa trung tính, khoa học; đối lập về môi trường đất liền – nước mặn Ví dụ: Sự phân bố sinh vật giữa lục địa và hải dương rất khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi nói về biển và đại dương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng hoặc lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu khoa học về địa lý, hải dương học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về biển và đại dương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "biển" hoặc "đại dương".
  • Thường đi kèm với các danh từ khác để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đại dương" khi không cần thiết sự trang trọng.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vùng hải dương rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, sâu thẳm) hoặc động từ (khám phá, nghiên cứu).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới