Vịnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần biển, đại dương hoặc hồ lớn ăn sâu vào đất liền.
Ví dụ: - Ngôi làng nằm nép bên một vịnh kín gió.
2.
động từ
Ngâm đọc.
3.
động từ
Làm thơ về phong cảnh hoặc sự vật trước mắt (một lối làm thơ phổ biến thời trước).
Nghĩa 1: Phần biển, đại dương hoặc hồ lớn ăn sâu vào đất liền.
1
Học sinh tiểu học
  • - Hôm nay cô dẫn lớp đi tham quan một vịnh nước xanh.
  • - Bọn con thấy thuyền neo gần bờ vịnh.
  • - Sóng trong vịnh lăn tăn, không ồn ào như ngoài biển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Con đường ven núi mở ra toàn cảnh vịnh, nước ôm tròn lấy thị trấn.
  • - Buổi chiều, mùi muối từ vịnh lẫn trong gió, nghe vừa mát vừa lạ.
  • - Từ đài quan sát, em thấy những chiếc thuyền rải như hạt đậu trên mặt vịnh.
3
Người trưởng thành
  • - Ngôi làng nằm nép bên một vịnh kín gió.
  • - Sáng sớm, vịnh như chiếc bát ngọc lật úp, giữ nguyên màu trời trong đáy nước.
  • - Người ta sống bám vào vịnh, bám vào luồng cá như bám vào nhịp thở của mình.
  • - Khi bão đến, vịnh không còn hiền, nhưng vẫn là nơi cuối cùng che chở thuyền quay về.
Nghĩa 2: Ngâm đọc.
Nghĩa 3: Làm thơ về phong cảnh hoặc sự vật trước mắt (một lối làm thơ phổ biến thời trước).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần biển, đại dương hoặc hồ lớn ăn sâu vào đất liền.
Nghĩa 2: Ngâm đọc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vịnh Hành động đọc thơ, văn một cách có vần điệu, thường mang tính nghệ thuật, trang trọng hoặc cổ điển. Ví dụ:
ngâm Trung tính, mang sắc thái cổ điển, văn chương, chỉ hành động đọc thơ hoặc văn xuôi có vần điệu, nhịp điệu. Ví dụ: Ông đồ ngâm thơ Đường trong đêm trăng.
Nghĩa 3: Làm thơ về phong cảnh hoặc sự vật trước mắt (một lối làm thơ phổ biến thời trước).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ địa danh hoặc mô tả địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ hành động ngâm thơ hoặc làm thơ về cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong địa lý và hải dương học để mô tả cấu trúc địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Vịnh" khi chỉ địa danh mang sắc thái trung tính, trang trọng.
  • "Vịnh" trong ngữ cảnh thơ ca mang sắc thái nghệ thuật, cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng "vịnh" để chỉ địa danh khi cần mô tả địa lý cụ thể.
  • Trong thơ ca, "vịnh" thường dùng trong bối cảnh cổ điển, không phổ biến trong thơ hiện đại.
  • Tránh dùng "vịnh" trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa "vịnh" (địa danh) và "vịnh" (ngâm thơ), cần chú ý ngữ cảnh.
  • "Vịnh" trong thơ ca có thể bị hiểu nhầm là hành động ngâm thơ, cần phân biệt rõ.
  • Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới