Khơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng biển ở xa bờ; phân biệt với lộng. (cũ; văn chương). Xa.
Ví dụ:
Trời quang, tàu cá rẽ sóng ra khơi.
2.
động từ
Làm cho thông, cho thoát bằng cách nạo vét tới tận đáy để lấy đi những vật làm nghẽn, lấp.
Ví dụ:
Họ khơi cống thoát nước trước khi mưa đổ.
3.
động từ
(idiom). Cời.
4.
động từ
(idiom). Khêu bấc đèn.
5.
động từ
Gợi ra cái đang ở trạng thái chìm lắng.
Ví dụ:
Anh nói một câu giản dị mà khơi cả nỗi nhớ.
Nghĩa 1: Vùng biển ở xa bờ; phân biệt với lộng. (cũ; văn chương). Xa.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền nhỏ không dám ra khơi vì sóng lớn.
- Buổi sáng, chân trời ngoài khơi xanh thẳm.
- Chú hải âu bay về phía khơi tìm cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngư dân đợi gió yên mới vươn khơi, mong một ngày đánh bắt thuận lợi.
- Đảo nằm lấp ló ngoài khơi, như một chấm xanh trên biển rộng.
- Mới đứng trên bờ đã nghe tiếng gọi của khơi xa, mặn mòi và tự do.
3
Người trưởng thành
- Trời quang, tàu cá rẽ sóng ra khơi.
- Ngoài khơi, những giàn đèn câu mực lập lòe như sao rơi xuống mặt nước.
- Cơn bão hình thành ngoài khơi rồi lặng lẽ dịch chuyển vào đất liền.
- Nỗi nhớ cũng giống ngọn gió khơi, thổi dài và mặn chát nơi khóe mắt.
Nghĩa 2: Làm cho thông, cho thoát bằng cách nạo vét tới tận đáy để lấy đi những vật làm nghẽn, lấp.
1
Học sinh tiểu học
- Bác công nhân khơi mương để nước mưa chảy đi.
- Cô chú khơi cống trước ngõ cho sạch rác.
- Chúng em dùng que khơi đất bùn trong rãnh nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa lớn làm ngập sân, chúng em khơi rãnh để thoát nước nhanh hơn.
- Tổ dân phố cùng nhau khơi kênh dẫn, trả lại dòng chảy trong.
- Anh thợ khơi hố ga, kéo từng mảng rác đặc quánh lên bờ.
3
Người trưởng thành
- Họ khơi cống thoát nước trước khi mưa đổ.
- Con mương bị bồi lấp lâu ngày, muốn dẫn nước tưới lại thì phải khơi đến tận đáy.
- Chỉ một buổi khơi rãnh, mặt ruộng đã thở, đất bớt mùi ẩm ắp.
- Con kênh xưa từng dặc rác; người làng hùn sức khơi thông, nước soi được bóng mây.
Nghĩa 3: (idiom). Cời.
Nghĩa 4: (idiom). Khêu bấc đèn.
Nghĩa 5: Gợi ra cái đang ở trạng thái chìm lắng.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện của cô giáo khơi niềm tin cho chúng em.
- Bài hát khơi lại ký ức vui trên sân trường.
- Thầy khơi ý tưởng để cả lớp cùng nghĩ cách làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một câu hỏi nhỏ cũng đủ khơi tò mò, kéo cả nhóm vào cuộc tìm hiểu.
- Cuốn sách khơi cảm hứng học tập, khiến mình muốn thử thách bản thân.
- Lời xin lỗi chân thành khơi lại tình bạn tưởng đã nguội lạnh.
3
Người trưởng thành
- Anh nói một câu giản dị mà khơi cả nỗi nhớ.
- Có những vết sẹo im lặng, chỉ một mùi hương thoảng qua là khơi chúng dậy.
- Một câu chữ đắt khơi mạch suy tư, khiến cuộc đối thoại bớt cạn.
- Đừng khơi tổn thương của người khác nếu không định cùng họ đi qua nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng biển ở xa bờ; phân biệt với lộng. (cũ; văn chương). Xa.
Nghĩa 2: Làm cho thông, cho thoát bằng cách nạo vét tới tận đáy để lấy đi những vật làm nghẽn, lấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khơi | Trung tính, chỉ hành động làm sạch, thông thoáng đường dẫn. Ví dụ: Họ khơi cống thoát nước trước khi mưa đổ. |
| nạo vét | Trung tính, chỉ hành động làm sạch, loại bỏ vật cản. Ví dụ: Họ đang nạo vét kênh mương để khơi thông dòng chảy. |
| lấp | Trung tính, chỉ hành động làm đầy, bịt kín. Ví dụ: Họ lấp con mương cũ để xây nhà. |
Nghĩa 3: (idiom). Cời.
Nghĩa 4: (idiom). Khêu bấc đèn.
Nghĩa 5: Gợi ra cái đang ở trạng thái chìm lắng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chôn vùi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khơi | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, ký ức, ý tưởng. Ví dụ: Anh nói một câu giản dị mà khơi cả nỗi nhớ. |
| gợi | Trung tính, thường dùng để chỉ việc làm xuất hiện lại điều gì đó. Ví dụ: Bài hát này khơi gợi nhiều kỷ niệm xưa. |
| chôn vùi | Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc làm cho cái gì đó bị lãng quên, mất đi. Ví dụ: Anh ấy cố gắng chôn vùi những ký ức đau buồn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất mô tả, hình tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh hoặc gợi cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh liên quan đến hàng hải hoặc kỹ thuật nạo vét.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển khi dùng trong văn chương.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này có phong cách trung tính, mô tả.
- Gợi cảm xúc sâu lắng khi dùng để diễn tả trạng thái tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh hoặc gợi cảm xúc trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Trong kỹ thuật, dùng khi mô tả quá trình nạo vét hoặc làm thông thoáng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khêu" trong một số ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong giao tiếp thông thường.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khơi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khơi" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khơi" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "khơi" thường đứng trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "khơi" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "khơi" thường kết hợp với các trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.





