Gợi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm nảy sinh ra hoặc làm nhớ đến qua một sự liên tưởng nào đó.
Ví dụ: Mùi cà phê sáng gợi tôi bắt đầu một ngày mới.
Nghĩa: Làm nảy sinh ra hoặc làm nhớ đến qua một sự liên tưởng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùi hoa sữa gợi em nhớ mùa thu.
  • Tiếng mưa gợi em nghĩ tới chiếc áo mưa mẹ mua.
  • Bức tranh biển gợi em muốn đi tắm biển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khúc nhạc nhẹ gợi lại buổi liên hoan cuối năm.
  • Màu hoàng hôn trên sân trường gợi cảm giác yên bình.
  • Dòng tin nhắn cũ bỗng gợi bao kỷ niệm tuổi áo trắng.
3
Người trưởng thành
  • Mùi cà phê sáng gợi tôi bắt đầu một ngày mới.
  • Một câu nói vu vơ đôi khi gợi cả chuỗi suy nghĩ chưa kịp đặt tên.
  • Căn phòng trống gợi tiếng cười cũ mà ta tưởng đã bỏ quên.
  • Những vệt mưa qua kính gợi ý muốn đi xa, dù chẳng biết đến đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm nảy sinh ra hoặc làm nhớ đến qua một sự liên tưởng nào đó.
Từ đồng nghĩa:
gợi nhớ khơi gợi
Từ Cách sử dụng
gợi Trung tính, thường dùng để chỉ hành động làm xuất hiện một cách gián tiếp, qua liên tưởng, có thể là cảm xúc, ký ức, ý nghĩ. Ví dụ: Mùi cà phê sáng gợi tôi bắt đầu một ngày mới.
gợi nhớ Trung tính, nhấn mạnh việc làm sống lại ký ức, kỷ niệm. Ví dụ: Mùi hương này gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.
khơi gợi Trung tính, thường dùng cho cảm xúc, ý tưởng, tiềm năng, mang sắc thái làm bộc lộ, đánh thức. Ví dụ: Bài hát đã khơi gợi những cảm xúc sâu lắng trong lòng anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc nhắc nhở hoặc làm nhớ lại điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc khơi gợi ý tưởng, cảm xúc hoặc ký ức trong các bài viết phân tích, bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong việc tạo ra hình ảnh, cảm xúc hoặc ý tưởng thông qua ngôn ngữ giàu hình tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế, gợi mở.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khơi dậy cảm xúc, ký ức hoặc ý tưởng một cách gián tiếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác tuyệt đối.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc ký ức để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhắc" hoặc "gợi ý" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "gợi ý" ở chỗ "gợi" thường không trực tiếp đưa ra đề xuất cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gợi nhớ", "gợi ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và có thể đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái.