Khơi gợi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm gợi ra.
Ví dụ: Cuộc trò chuyện ngắn cũng đủ khơi gợi niềm hứng khởi làm việc.
Nghĩa: Làm gợi ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể một câu chuyện vui để khơi gợi trí tò mò của chúng mình.
  • Bức tranh nhiều màu sắc khơi gợi ý tưởng cho em vẽ tiếp.
  • Mùi thơm của món canh khơi gợi nhớ nhà trong em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài hát cũ bỗng khơi gợi cả một mùa hè đã qua trong lòng mình.
  • Một câu hỏi mở đầu tiết học có thể khơi gợi hứng thú khám phá của cả lớp.
  • Ánh chiều trên sân trường khơi gợi những suy nghĩ về ngày mai sắp đến.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc trò chuyện ngắn cũng đủ khơi gợi niềm hứng khởi làm việc.
  • Một dòng thơ đúng lúc có thể khơi gợi miền ký ức tưởng đã ngủ yên.
  • Cách đặt vấn đề tinh tế khơi gợi nhu cầu thay đổi hơn là áp đặt mệnh lệnh.
  • Mùi cà phê buổi sớm khơi gợi sự tỉnh táo và chút dũng khí bắt đầu ngày mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm gợi ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dập tắt chôn vùi đè nén
Từ Cách sử dụng
khơi gợi Trung tính đến tích cực, diễn tả hành động chủ động làm xuất hiện cảm xúc, ý tưởng, ký ức hoặc tiềm năng. Ví dụ: Cuộc trò chuyện ngắn cũng đủ khơi gợi niềm hứng khởi làm việc.
gợi Trung tính, phổ biến, dùng để làm xuất hiện ý nghĩ, cảm xúc, ký ức. Ví dụ: Bức tranh gợi cho tôi nhiều kỷ niệm đẹp.
khơi dậy Trung tính, phổ biến, hơi trang trọng hơn 'gợi', nhấn mạnh việc làm cho cái gì đó tiềm ẩn bộc lộ ra. Ví dụ: Bài diễn văn đã khơi dậy tinh thần yêu nước trong lòng mọi người.
kích thích Trung tính, dùng để thúc đẩy, làm tăng cường hoạt động hoặc sự phát triển của cái gì đó (thường là trừu tượng). Ví dụ: Âm nhạc có thể kích thích sự sáng tạo.
đánh thức Trang trọng, mang tính ẩn dụ, dùng để làm cho một điều gì đó (cảm xúc, tiềm năng, ký ức) đang ngủ yên bỗng trở lại hoặc bộc lộ. Ví dụ: Cuốn sách đã đánh thức niềm đam mê đọc sách trong tôi.
dập tắt Mạnh, tiêu cực, dùng để làm cho cái gì đó (thường là cảm xúc, hy vọng, ý chí) không còn tồn tại hoặc hoạt động nữa. Ví dụ: Hành động của anh ta đã dập tắt mọi hy vọng.
chôn vùi Mạnh, tiêu cực, mang tính ẩn dụ, dùng để giấu kín, không cho cái gì đó (thường là ký ức, cảm xúc) bộc lộ ra hoặc được nhớ đến. Ví dụ: Cô ấy cố gắng chôn vùi những ký ức đau buồn.
đè nén Mạnh, tiêu cực, dùng để kìm hãm, không cho cái gì đó (thường là cảm xúc, ý nghĩ) bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc làm cho ai đó nhớ lại hoặc cảm nhận điều gì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc kích thích suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra cảm xúc, hình ảnh hoặc ý tưởng sâu sắc trong tâm trí người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi mở và kích thích trí tưởng tượng.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ra sự chú ý hoặc khơi dậy cảm xúc, ý tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan tuyệt đối.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc, ý tưởng hoặc ký ức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gợi nhớ"; "khơi gợi" thường mang ý nghĩa chủ động hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức, làm mất đi hiệu quả gợi cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khơi gợi cảm xúc", "khơi gợi ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảm xúc, ý tưởng), trạng từ (mạnh mẽ, nhẹ nhàng).
gợi gợi mở kích thích kích động thúc đẩy làm nảy sinh làm phát sinh gây ra tạo ra đánh thức