Đánh thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho thức dậy.
Ví dụ: Tiếng chuông điện thoại đánh thức tôi giữa đêm.
Nghĩa: Làm cho thức dậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo kêu meo meo đánh thức em dậy.
  • Mẹ nhẹ nhàng đánh thức bé vào buổi sáng.
  • Chuông báo thức reo đánh thức cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm nhạc vang lên đánh thức tôi khỏi cơn ngủ gà.
  • Ông nội khẽ chạm vai, đánh thức tôi dậy ăn sáng.
  • Cơn gió lạnh lùa qua cửa sổ, bất ngờ đánh thức tôi giữa trưa.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng chuông điện thoại đánh thức tôi giữa đêm.
  • Những lo toan đầu ngày đánh thức tôi sớm hơn thói quen, như thể chúng không thể chờ.
  • Cốc cà phê đắng đánh thức các giác quan, kéo tôi trở lại với nhịp sống.
  • Ánh nắng xiên qua rèm, rót vào phòng và đánh thức tôi bằng thứ ấm áp khó gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho thức dậy.
Từ đồng nghĩa:
gọi dậy
Từ trái nghĩa:
ru ngủ dỗ ngủ
Từ Cách sử dụng
đánh thức Trung tính, trực tiếp, dùng để chỉ hành động làm cho ai đó tỉnh giấc. Ví dụ: Tiếng chuông điện thoại đánh thức tôi giữa đêm.
gọi dậy Trung tính, trực tiếp, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Mẹ gọi dậy con đi học.
ru ngủ Trung tính, nhẹ nhàng, thường dùng để đưa trẻ nhỏ vào giấc ngủ. Ví dụ: Bà ru ngủ cháu bằng những câu hát dân ca.
dỗ ngủ Trung tính, nhẹ nhàng, thường dùng khi cần vỗ về, thuyết phục ai đó đi ngủ. Ví dụ: Anh ấy dỗ ngủ đứa bé đang quấy khóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn ai đó tỉnh giấc, ví dụ: "Mẹ đánh thức con dậy đi học."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "gọi dậy" hoặc "thức tỉnh" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ: "Tiếng chim hót đánh thức cả khu rừng."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện, không trang trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, gia đình hoặc bạn bè.
  • Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật, thay vào đó dùng từ "gọi dậy".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "đánh thức giấc mơ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thức tỉnh" trong ngữ cảnh trừu tượng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh thức ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "đánh thức mẹ", "đánh thức anh ấy".