Mê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đan bằng tre nứa thường có vành tròn và đã hỏng cạp.
Ví dụ:
Anh cầm cái mê sứt cạp, phủ lên nia thóc cho khỏi bụi.
Nghĩa: Đồ đan bằng tre nứa thường có vành tròn và đã hỏng cạp.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nhặt cái mê cũ sau vườn để che thóc.
- Cái mê vỡ cạp được mẹ đem lót cho con gà ấp.
- Ông để cái mê bên hiên cho khô nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái mê hỏng cạp vẫn còn dùng được để đãi đỗ khi mưa tạnh.
- Ngoại nói mê rách mép thì không còn đựng gạo, chỉ che nắng tạm thôi.
- Trong nhà kho, mấy cái mê bạc màu nằm dựa tường, nghe như kể chuyện mùa gặt cũ.
3
Người trưởng thành
- Anh cầm cái mê sứt cạp, phủ lên nia thóc cho khỏi bụi.
- Cái mê đã hỏng vành nhưng vẫn lưu mùi rơm rạ, như giữ lại hơi thở của sân phơi xưa.
- Ở quê, mê rách không vứt; người ta vá lại, dùng thêm một vụ nữa, như vá cả ký ức nghèo khó.
- Nhìn cái mê tróc nan, tôi chợt nhớ bàn tay nội thoăn thoắt qua từng mùa phơi lúa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc nghề thủ công truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nghề thủ công, đặc biệt là nghề đan lát.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về các sản phẩm đan lát truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nghề thủ công.
- Thường chỉ rõ một phần cụ thể của sản phẩm đan lát, không dùng để chỉ toàn bộ sản phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mê" có nghĩa khác trong tiếng Việt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai khi từ này xuất hiện trong văn bản.
- Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mê tre", "mê nứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "cái", "một".





