Sàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan bằng tre, hình tròn, lòng nông có lỗ nhỏ và thưa, thường dùng để làm cho gạo sạch thóc, trấu và tấm.
Ví dụ: Cô để cái sàng lên chạn bếp cho khỏi ẩm.
2.
danh từ
Bộ phận hình tấm đột lỗ hoặc hình lưới trong những máy (gọi là máy sàng) dùng để tách các hạt ngũ cốc hay hạt, cục vật liệu rời thành từng loại theo kích thước to nhỏ.
3.
động từ
Dùng sàng hoặc máy sàng làm cho gạo sạch thóc và trấu, hay phân loại các hạt ngũ cốc hoặc hạt, cục vật liệu rời theo kích thước to nhỏ.
Nghĩa 1: Đồ đan bằng tre, hình tròn, lòng nông có lỗ nhỏ và thưa, thường dùng để làm cho gạo sạch thóc, trấu và tấm.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay bà lấy cái sàng ra phơi nắng trước hiên.
  • Mẹ đặt gạo vào sàng, đưa cho em cầm thử thấy nhẹ tay.
  • Cái sàng tre treo trên vách bếp, cạnh rổ và nia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc sàng tre cũ vẫn dựa vào cột, thấm mùi khói bếp nhiều năm.
  • Ở chợ quê, cô bán gạo gõ nhẹ vào thành sàng để mời khách xem hàng.
  • Trong căn bếp nhỏ, cái sàng tròn như một mặt trăng bằng tre.
3
Người trưởng thành
  • Cô để cái sàng lên chạn bếp cho khỏi ẩm.
  • Cái sàng mỏng dính mà bền, đi qua bao mùa gặt vẫn nằm đó như một thói quen.
  • Giữa gian nhà gỗ, cái sàng tre nói hộ cả tuổi thơ mùi rơm rạ.
  • Ngón tay chạm vào mắt sàng, nghe tiếng thời gian lách cách qua nan tre.
Nghĩa 2: Bộ phận hình tấm đột lỗ hoặc hình lưới trong những máy (gọi là máy sàng) dùng để tách các hạt ngũ cốc hay hạt, cục vật liệu rời thành từng loại theo kích thước to nhỏ.
Nghĩa 3: Dùng sàng hoặc máy sàng làm cho gạo sạch thóc và trấu, hay phân loại các hạt ngũ cốc hoặc hạt, cục vật liệu rời theo kích thước to nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về máy móc và thiết bị chế biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Thường thuộc văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình làm sạch hoặc phân loại hạt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác như "rây".
  • Khác biệt với "rây" ở chỗ "sàng" thường dùng cho các hạt lớn hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sàng gạo", "sàng thóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (nhỏ, lớn). Động từ: Thường đi kèm với danh từ (gạo, thóc) hoặc trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).
rổ nia mẹt dần giần thúng mủng nong sảy