Nong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng rộng và nông, to hơn nia, dùng để phơi, đựng.
Ví dụ:
Nhà tôi vẫn giữ một chiếc nong tre cũ.
2.
động từ
Cho một vật vào trong một vật rỗng để dùng lực ép từ bên trong làm cho vật đó rộng ra.
Ví dụ:
Thợ đã nong miệng ống đồng đúng cỡ.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Luồn cho vào hẳn bên trong; lồng.
Nghĩa 1: Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng rộng và nông, to hơn nia, dùng để phơi, đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đổ thóc lên nong để phơi nắng.
- Bà đặt rổ rau lên nong cho ráo nước.
- Con bày bánh lên nong để mời cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân gạch đỏ, giữa trưa, nong thóc vàng ươm như tấm chiếu nắng.
- Mưa bất chợt, cả nhà vội khiêng nong vào hiên cho khô.
- Chợ quê, người ta xếp cá khô trên nong, mùi nắng thơm ngai ngái.
3
Người trưởng thành
- Nhà tôi vẫn giữ một chiếc nong tre cũ.
- Sáng mùa gặt, nong thóc phơi kín cả sân, vàng rực như mật.
- Bà ngoại phủ tấm vải lên nong nhộng, dặn đừng để mèo quào.
- Tiếng nong khua lộc cộc vào chạc cửa, nghe mà nhớ mùi rơm rạ.
Nghĩa 2: Cho một vật vào trong một vật rỗng để dùng lực ép từ bên trong làm cho vật đó rộng ra.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ nong miệng thùng cho rộng hơn.
- Bác sửa xe nong vành cho bánh khít lại.
- Thợ mộc nong ống tre để lắp nút vừa khít.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ rèn nong miệng ống sắt, tiếng búa vang giòn trong xưởng.
- Người thợ cẩn thận nong cổ chai, kẻo nứt thủy tinh.
- Họ nong miệng ống nước để khớp vừa, tránh rò rỉ.
3
Người trưởng thành
- Thợ đã nong miệng ống đồng đúng cỡ.
- Ông thợ già nong từng chút, nghe kim loại nở ra như thở.
- Chỉ cần nong khớp nối một li, đường ống sẽ ôm khít gioăng.
- Kinh nghiệm cho thấy nong quá tay dễ toác mép, hỏng cả phôi.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Luồn cho vào hẳn bên trong; lồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng rộng và nông, to hơn nia, dùng để phơi, đựng.
Nghĩa 2: Cho một vật vào trong một vật rỗng để dùng lực ép từ bên trong làm cho vật đó rộng ra.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Luồn cho vào hẳn bên trong; lồng.
Từ trái nghĩa:
rút ra tháo ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nong | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ hành động đưa một vật vào bên trong một vật khác, thường là vừa khít hoặc bao bọc. Ví dụ: |
| lồng | Trung tính, chỉ hành động đưa một vật vào trong một vật khác, thường là vừa khít hoặc bao bọc. Ví dụ: Cô ấy lồng ảnh vào khung. |
| luồn | Trung tính, chỉ hành động đưa một vật qua một khe hở, lỗ hổng hoặc vào bên trong một cách khéo léo. Ví dụ: Anh ấy luồn sợi chỉ qua kim. |
| rút ra | Trung tính, chỉ hành động kéo một vật từ bên trong ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy rút chìa khóa ra khỏi túi. |
| tháo ra | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, tách rời một vật đã được lồng, gắn vào. Ví dụ: Anh ấy tháo chiếc nhẫn ra khỏi ngón tay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống hàng ngày khi nói về việc sử dụng đồ đan bằng tre hoặc hành động luồn, lồng vào bên trong.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về đồ vật hoặc hành động liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc các hoạt động thủ công truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, gắn liền với đời sống hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến đồ đan bằng tre hoặc hành động luồn, lồng vào.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể, không phổ biến trong ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "lồng" hoặc "luồn" khi không rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nong" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nong" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nong" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là động từ, "nong" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nong" thường kết hợp với các tính từ chỉ kích thước hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nong" thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc trạng từ chỉ cách thức.





