Luồn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đi hoặc làm cho đi qua những chỗ hở nhỏ, hẹp để từ bên này xuyên sang bên kia.
Ví dụ:
Tôi luồn chiếc khăn qua quai túi để buộc lại.
2.
động từ
Len lỏi để đi lọt qua nơi nguy hiểm.
Ví dụ:
Tôi luồn qua dòng xe kẹt cứng ở ngã tư.
3.
động từ
Đưa lọt vào một cách khéo léo, bí mật.
Ví dụ:
Tôi luồn chiếc chìa khóa dự phòng dưới chậu cây.
Nghĩa 1: Đi hoặc làm cho đi qua những chỗ hở nhỏ, hẹp để từ bên này xuyên sang bên kia.
1
Học sinh tiểu học
- Bé luồn sợi dây qua lỗ kim.
- Con mèo luồn qua khe cửa để vào nhà.
- Tớ luồn tay qua hàng rào để hái bông hoa rơi bên kia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khéo luồn dây giày qua từng lỗ, siết lại gọn gàng.
- Ánh nắng luồn qua kẽ lá, rơi thành đốm sáng trên sân.
- Con chó con luồn người qua cửa chuồng hẹp để chạy ra sân.
3
Người trưởng thành
- Tôi luồn chiếc khăn qua quai túi để buộc lại.
- Gió luồn qua khe cửa, mang theo mùi mưa mới.
- Cô thợ mộc kiên nhẫn luồn mũi khoan qua lỗ dẫn, giữ đường cắt thẳng.
- Bàn tay anh luồn qua kẽ ghế, nhặt chiếc chìa khóa rơi từ lúc nào.
Nghĩa 2: Len lỏi để đi lọt qua nơi nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
- Chú lính cứu hỏa luồn qua đám khói để cứu mèo.
- Bạn nhỏ cúi thấp người, luồn qua hàng rào gai một cách cẩn thận.
- Người bác sĩ luồn qua hành lang tối để tìm bệnh nhân bị kẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn luồn qua đoạn đường ngập xe, né được mấy cú quẹt nguy hiểm.
- Người hướng dẫn luồn qua bờ đá trơn, bảo mọi người bám sát.
- Anh bảo vệ luồn giữa đám đông hỗn loạn, đưa em bé vào nơi an toàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi luồn qua dòng xe kẹt cứng ở ngã tư.
- Người dẫn đường luồn giữa vách đá lở, giữ nhịp thở bình tĩnh.
- Cô phóng viên luồn qua vòng phong tỏa, ghi lại khoảnh khắc hiếm hoi.
- Trong cơn bão cát, đoàn xe luồn theo rãnh địa hình để thoát ra.
Nghĩa 3: Đưa lọt vào một cách khéo léo, bí mật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy luồn tấm thiệp vào ngăn bàn tớ để làm bất ngờ.
- Mẹ khéo luồn chiếc kẹo vào túi áo con mà không ai biết.
- Cậu bé luồn đồng xu vào khe tiết kiệm rất cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn luồn mảnh giấy nhắn vào quyển sổ, chỉ mình tôi đọc được.
- Kẻ trộm định luồn tay vào túi khách trên xe buýt, nhưng bị phát hiện.
- Anh ấy khéo luồn tin nhắn xin lỗi vào phần chú thích bức ảnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi luồn chiếc chìa khóa dự phòng dưới chậu cây.
- Người giao hàng luồn bưu phẩm qua khe cửa mà không làm ồn.
- Gã môi giới tìm cách luồn một điều khoản bất lợi vào hợp đồng.
- Cô ấy nhẹ nhàng luồn lời cảm ơn vào cuối cuộc họp, vừa kín đáo vừa đủ nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đi hoặc làm cho đi qua những chỗ hở nhỏ, hẹp để từ bên này xuyên sang bên kia.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luồn | Di chuyển qua không gian hạn chế, thường đòi hỏi sự khéo léo hoặc thu mình. Ví dụ: Tôi luồn chiếc khăn qua quai túi để buộc lại. |
| chui | Trung tính, đôi khi gợi sự khó khăn, vất vả khi di chuyển qua chỗ hẹp. Ví dụ: Con mèo chui qua hàng rào. |
| lách | Trung tính, nhấn mạnh sự khéo léo, linh hoạt khi di chuyển qua khe hở, tránh va chạm. Ví dụ: Anh ấy lách qua đám đông để ra ngoài. |
Nghĩa 2: Len lỏi để đi lọt qua nơi nguy hiểm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luồn | Di chuyển cẩn trọng, khéo léo qua khu vực có rủi ro hoặc chướng ngại vật phức tạp. Ví dụ: Tôi luồn qua dòng xe kẹt cứng ở ngã tư. |
| len lỏi | Trung tính, gợi sự kiên trì, cẩn trọng khi di chuyển khéo léo qua chỗ chật hẹp, khó khăn hoặc đông đúc. Ví dụ: Người lính len lỏi qua bãi mìn. |
| lách | Trung tính, nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, linh hoạt để tránh chướng ngại vật hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Thuyền trưởng lách con tàu qua ghềnh đá. |
Nghĩa 3: Đưa lọt vào một cách khéo léo, bí mật.
Từ đồng nghĩa:
cài cắm thâm nhập
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luồn | Đưa một vật, thông tin hoặc người vào một cách kín đáo, tinh vi, thường có mục đích nhất định (có thể tiêu cực). Ví dụ: Tôi luồn chiếc chìa khóa dự phòng dưới chậu cây. |
| cài cắm | Tiêu cực, gợi sự mưu mô, sắp đặt khi đưa người hoặc vật vào một vị trí, tổ chức một cách bí mật, có chủ đích. Ví dụ: Hắn cài cắm tay chân vào bộ máy. |
| thâm nhập | Trung tính đến tiêu cực, gợi sự bí mật, có mục đích khi đi vào một nơi, tổ chức để điều tra, phá hoại hoặc chiếm lĩnh. Ví dụ: Điệp viên thâm nhập vào tổ chức địch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động đi qua chỗ hẹp hoặc len lỏi qua đám đông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể hành động cần sự khéo léo hoặc bí mật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự len lỏi, vượt qua khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khéo léo, tinh tế trong hành động.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về sự linh hoạt, thông minh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo, bí mật trong hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự linh hoạt, nhanh nhẹn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lách" khi nói về việc đi qua chỗ hẹp, nhưng "luồn" nhấn mạnh sự khéo léo hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản hành chính.
- Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "luồn qua", "luồn vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc đối tượng, ví dụ: "luồn qua khe", "luồn vào túi".





