Len lỏi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Len, lách một cách vất vả (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi len lỏi qua khu chợ đông để mua bó rau.
Nghĩa: Len, lách một cách vất vả (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em len lỏi qua đám bạn để lên bảng.
- Con mèo len lỏi dưới gầm bàn để tìm bóng đồ chơi.
- Bé phải len lỏi giữa những chiếc ghế để ra cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nam len lỏi qua dòng người ở cổng trường để kịp vào lớp.
- Ánh nắng len lỏi qua tán lá, chạm nhẹ lên trang vở.
- Cô bạn phải len lỏi giữa các nhóm trò chuyện để đến chỗ giáo viên.
3
Người trưởng thành
- Tôi len lỏi qua khu chợ đông để mua bó rau.
- Âm thanh rao hàng len lỏi vào từng ngõ nhỏ, đánh thức cả khu xóm.
- Anh len lỏi trong những ngã rẽ chằng chịt của phố cổ, lần theo mùi cà phê rang.
- Hy vọng nhỏ nhoi vẫn len lỏi trong lòng người đi làm muộn giữa cơn mưa táp vào mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động di chuyển qua những nơi chật hẹp hoặc đông đúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự khó khăn, vất vả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vất vả, khó khăn trong việc di chuyển hoặc thực hiện một hành động.
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể trong tâm trí người nghe hoặc đọc.
- Phù hợp với phong cách miêu tả sinh động, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc di chuyển qua không gian hẹp hoặc đông đúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ không gian hoặc tình huống cụ thể để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "luồn lách" nhưng "len lỏi" nhấn mạnh sự vất vả hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ sự trang nhã và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển một cách khó khăn qua không gian hẹp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy len lỏi qua đám đông."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc địa điểm, ví dụ: "len lỏi qua rừng cây", "len lỏi trong đám đông".





