Luồn lách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Len lỏi khôn khéo qua những chỗ chật hẹp, khó khăn.
Ví dụ: Anh ấy luồn lách qua dòng người trong bến xe để kịp chuyến.
Nghĩa: Len lỏi khôn khéo qua những chỗ chật hẹp, khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ luồn lách qua hàng ghế để về chỗ.
  • Con mèo luồn lách dưới gầm bàn để đuổi theo cuộn len.
  • Em luồn lách qua bụi cây để nhặt quả bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khéo luồn lách qua đám đông ở cổng trường để bắt kịp bạn.
  • Trong rừng, chúng tôi phải luồn lách qua cành lá rậm để tìm lối đi.
  • Trên sân bóng, tiền đạo luồn lách giữa các hậu vệ rồi sút bóng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luồn lách qua dòng người trong bến xe để kịp chuyến.
  • Giữa những ngày chật vật, tôi vẫn phải luồn lách qua đủ thứ trở ngại để giữ nhịp sống.
  • Chiếc xe máy luồn lách trong con hẻm ngoằn ngoèo, tiếng pô nén lại nghe gấp gáp.
  • Người leo núi chậm rãi luồn lách qua mỏm đá ẩm, thở đều để tiết kiệm sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Len lỏi khôn khéo qua những chỗ chật hẹp, khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đi thẳng
Từ Cách sử dụng
luồn lách Diễn tả hành động di chuyển khéo léo, đôi khi mang sắc thái khôn ranh, tránh né. Ví dụ: Anh ấy luồn lách qua dòng người trong bến xe để kịp chuyến.
len lỏi Trung tính, diễn tả sự di chuyển qua khe hở, vật cản một cách tự nhiên. Ví dụ: Con suối len lỏi qua khe đá.
lách Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, diễn tả sự di chuyển né tránh, vượt qua chướng ngại vật. Ví dụ: Anh ta lách người qua đám đông.
đi thẳng Trung tính, diễn tả sự di chuyển theo một đường thẳng, không vòng vo hay né tránh. Ví dụ: Anh ấy đi thẳng về nhà mà không ghé đâu cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động di chuyển khéo léo qua đám đông hoặc tình huống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự khéo léo, linh hoạt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khéo léo, linh hoạt trong hành động.
  • Thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự thông minh trong việc vượt qua khó khăn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cần sự khéo léo, linh hoạt.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lách" khi chỉ sự di chuyển qua chỗ hẹp, nhưng "luồn lách" nhấn mạnh sự khéo léo hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về không gian hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "luồn lách qua đám đông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc tình huống (ví dụ: "qua đám đông", "trong rừng").
luồn lách len lỏi chui tránh trốn ẩn nấp