Lách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lá lách (nói tắt).
2.
danh từ
Cỏ thân ba cạnh, thường mọc ở chỗ có nước.
3.
động từ
Đưa mình qua chỗ chật hẹp hoặc nơi chen chúc một cách khéo léo, nhanh nhẹn.
4.
động từ
Lựa chiều để khéo léo, nhẹ nhàng đưa lọt qua, đưa sâu vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lá lách (nói tắt).
Nghĩa 2: Cỏ thân ba cạnh, thường mọc ở chỗ có nước.
Nghĩa 3: Đưa mình qua chỗ chật hẹp hoặc nơi chen chúc một cách khéo léo, nhanh nhẹn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lách Trung tính, diễn tả hành động di chuyển khéo léo qua không gian hẹp. Ví dụ:
luồn Trung tính, nhấn mạnh sự di chuyển qua khe hở, không gian hẹp. Ví dụ: Anh ấy luồn qua đám đông để đến gần sân khấu.
len Trung tính, nhấn mạnh sự chen vào, di chuyển từ từ qua chỗ đông người. Ví dụ: Cô bé len qua hàng ghế để tìm chỗ ngồi.
Nghĩa 4: Lựa chiều để khéo léo, nhẹ nhàng đưa lọt qua, đưa sâu vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lách Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự tinh vi, tránh né. Ví dụ:
luồn Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự khéo léo, tinh vi để vượt qua hoặc đạt được điều gì đó, đôi khi mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta luồn lách để tránh né trách nhiệm.
tránh né Trung tính, nhấn mạnh hành động cố ý không đối mặt hoặc không thực hiện. Ví dụ: Anh ấy luôn tìm cách tránh né những câu hỏi khó.
đối mặt Trung tính, nhấn mạnh sự dũng cảm, không trốn tránh, trực tiếp giải quyết vấn đề. Ví dụ: Anh ấy quyết định đối mặt với sự thật dù khó khăn.
tuân thủ Trang trọng, nhấn mạnh việc làm theo đúng quy định, luật lệ. Ví dụ: Mọi công dân cần tuân thủ nghiêm ngặt luật giao thông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển khéo léo qua đám đông hoặc chỗ hẹp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự di chuyển hoặc sự khéo léo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khéo léo, nhanh nhẹn trong hành động.
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thông minh trong cách xử lý tình huống.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động di chuyển khéo léo qua chỗ hẹp hoặc đông người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "luồn lách" trong một số trường hợp tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luồn lách" khi miêu tả sự di chuyển khéo léo.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ không gian hẹp hoặc đông đúc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lách" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lách" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lách" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "lách" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lách qua", "lách vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lách" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "lách" thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức như "nhanh chóng", "khéo léo".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới