Tuân thủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ và làm đúng theo điều đã quy định.
Ví dụ:
Tôi tuân thủ hợp đồng đã ký.
Nghĩa: Giữ và làm đúng theo điều đã quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Con luôn tuân thủ luật lệ khi sang đường.
- Cả lớp tuân thủ nội quy không nói chuyện trong giờ.
- Em tuân thủ hướng dẫn và đeo khẩu trang đúng cách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình tuân thủ thời khóa biểu để kịp bài vở.
- Đội bóng tuân thủ luật thi đấu nên trận đấu diễn ra suôn sẻ.
- Bạn ấy tuân thủ quy định sử dụng điện thoại của trường, nên không bị nhắc nhở.
3
Người trưởng thành
- Tôi tuân thủ hợp đồng đã ký.
- Càng làm việc lâu, tôi càng hiểu rằng tuân thủ quy trình là nền tảng của sự tin cậy.
- Khi lái xe đêm, tôi cố gắng tuân thủ tốc độ, coi đó là cách bảo vệ chính mình và người khác.
- Có lúc muốn rẽ lối riêng, nhưng tôi chọn tuân thủ quy định để giữ sự công bằng cho tất cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ và làm đúng theo điều đã quy định.
Từ đồng nghĩa:
tuân theo chấp hành
Từ trái nghĩa:
vi phạm bất tuân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuân thủ | Diễn tả việc thực hiện đúng đắn, nghiêm túc các quy định, luật lệ; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính, pháp lý. Ví dụ: Tôi tuân thủ hợp đồng đã ký. |
| tuân theo | Trung tính, trang trọng, diễn tả việc làm theo một quy định, mệnh lệnh. Ví dụ: Mọi công dân phải tuân theo hiến pháp và pháp luật. |
| chấp hành | Trang trọng, hành chính, nhấn mạnh việc thực hiện và tuân thủ nghiêm ngặt. Ví dụ: Đơn vị đã chấp hành nghiêm chỉnh mọi chỉ thị của cấp trên. |
| vi phạm | Trung tính, pháp lý, hành chính, diễn tả hành động làm trái quy định, luật lệ. Ví dụ: Hành vi đó đã vi phạm nghiêm trọng quy định của công ty. |
| bất tuân | Trang trọng, văn viết, diễn tả việc không tuân theo, chống lại mệnh lệnh hoặc quy định. Ví dụ: Người lính bị kỷ luật vì tội bất tuân thượng lệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "làm theo" hoặc "nghe theo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để chỉ việc làm theo quy định, luật lệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ mang tính hình tượng hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, đặc biệt trong các văn bản pháp lý, quy định an toàn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân theo quy định, luật lệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ quy định, luật lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuân theo", nhưng "tuân thủ" nhấn mạnh hơn vào việc làm đúng theo quy định.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Chú ý dùng đúng trong các văn bản chính thức để thể hiện sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hoặc bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuân thủ quy định", "tuân thủ luật pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ quy định, luật lệ, hoặc các từ chỉ hành động như "phải", "cần".





