Thực hiện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bằng hoạt động làm cho trở thành sự thật.
Ví dụ:
Tôi đã thực hiện kế hoạch tiết kiệm như đã đặt ra.
2.
động từ
Làm theo trình tự, phép tắc nhất định.
Ví dụ:
Tôi thực hiện thủ tục nộp hồ sơ theo đúng quy định.
Nghĩa 1: Bằng hoạt động làm cho trở thành sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô và lớp cùng thực hiện kế hoạch trồng hoa trước sân trường.
- Bạn Bình đã thực hiện lời hứa, mỗi ngày tưới nước cho cây.
- Đội em thực hiện bức tranh tường, làm sân trường đẹp hẳn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ đã thực hiện dự án nhặt rác, và sân bóng sạch bóng.
- Bạn ấy kiên trì thực hiện mục tiêu đọc sách mỗi tối trước khi ngủ.
- Nhóm chúng tôi thực hiện ý tưởng làm video học tập và đăng lên trang của lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã thực hiện kế hoạch tiết kiệm như đã đặt ra.
- Anh ấy chọn thực hiện ước mơ, dù con đường gập ghềnh.
- Họ thực hiện cam kết với khách hàng, coi chữ tín là cốt lõi.
- Chúng ta chỉ nói hay, còn họ lặng lẽ thực hiện và để kết quả lên tiếng.
Nghĩa 2: Làm theo trình tự, phép tắc nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp thực hiện các bước rửa tay theo hướng dẫn của cô.
- Em thực hiện quy trình gấp áo: vuốt thẳng, gấp ngang, rồi đặt vào tủ.
- Khi vào thư viện, chúng em thực hiện đúng nội quy mượn sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm thí nghiệm thực hiện đúng quy trình, đo đạc rồi ghi kết quả vào bảng.
- Trọng tài nhắc đội bóng thực hiện luật chơi, không tranh cãi.
- Bạn ấy thực hiện thứ tự các bước giải bài, nên không bị sai sót.
3
Người trưởng thành
- Tôi thực hiện thủ tục nộp hồ sơ theo đúng quy định.
- Kíp mổ thực hiện quy trình vô khuẩn nghiêm ngặt trước khi vào phòng mổ.
- Dự án chỉ trôi chảy khi mọi người thực hiện chuẩn quy trình, không bỏ qua bước nào.
- Trong tình huống khẩn cấp, hãy bình tĩnh thực hiện các bước đã được huấn luyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, và nghiên cứu để chỉ việc triển khai hoặc áp dụng một kế hoạch, chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ việc áp dụng các quy trình, phương pháp kỹ thuật cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào hành động và kết quả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch theo cách thức cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc cảm xúc, có thể thay bằng từ khác như "thực thi" hoặc "thực hành" tùy ngữ cảnh.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ kế hoạch, nhiệm vụ, chính sách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực thi" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến ý nghĩa cụ thể của từng từ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thực hiện kế hoạch", "thực hiện nhiệm vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, nhiệm vụ), trạng từ (đang, sẽ), và lượng từ (một, nhiều).





