Làm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng công sức tạo ra cái trước đó không có.
2.
động từ
Dùng công sức vào những việc nhất định, để đổi lại có được những gì cần thiết cho đời sống, nói chung.
3.
động từ
Dùng công sức vào những việc thuộc một nghề nào đó để sinh sống, nói chung.
4.
động từ
Dùng công sức vào những việc, có thể rất khác nhau, nhằm một mục đích nhất định nào đó.
5.
động từ
Tổ chức, tiến hành một việc có tính chất trọng thể.
6.
động từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Từ biểu đạt một hành vi thuộc sinh hoạt hằng ngày, như ăn uống, nghỉ ngơi, giải trí, mà nội dung cụ thể tuỳ theo nghĩa của bổ ngữ đứng sau.
7.
động từ
Làm những việc thuộc nhiệm vụ hoặc quyền hạn gắn với một tư cách, địa vị, chức vụ nào đó, nói chung.
8.
động từ
Có tác dụng hoặc dùng như là, coi như là.
9.
động từ
Là nguyên nhân trực tiếp gây ra, tạo ra.
10.
động từ
Tự tạo cho mình một dáng vẻ như thế nào đó trong một hoàn cảnh ứng xử cụ thể.
11.
động từ
(dùng sau một động từ). Từ biểu thị kết quả, đơn thuần về mặt số lượng, của một hoạt động phân hay gộp; thành.
12.
động từ
Giết và sử dụng làm thức ăn. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng công sức tạo ra cái trước đó không có.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Trung tính, chỉ hành động tạo ra vật chất hoặc phi vật chất. Ví dụ: |
| chế tạo | Trung tính, thường dùng cho sản phẩm công nghiệp, máy móc. Ví dụ: Công ty này chuyên chế tạo máy móc nông nghiệp. |
| sản xuất | Trung tính, dùng cho việc tạo ra hàng hóa quy mô lớn. Ví dụ: Nhà máy đang sản xuất ô tô. |
| tạo ra | Trung tính, nghĩa rộng, có thể dùng cho cả vật chất và phi vật chất. Ví dụ: Anh ấy đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật độc đáo. |
Nghĩa 2: Dùng công sức vào những việc nhất định, để đổi lại có được những gì cần thiết cho đời sống, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
kiếm sống lao động
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Trung tính, chỉ hoạt động mưu sinh. Ví dụ: |
| kiếm sống | Trung tính, nhấn mạnh mục đích có thu nhập để duy trì cuộc sống. Ví dụ: Anh ấy phải làm nhiều việc để kiếm sống. |
| lao động | Trung tính, nhấn mạnh việc bỏ sức lực, công sức vào công việc. Ví dụ: Người nông dân lao động vất vả trên đồng ruộng. |
Nghĩa 3: Dùng công sức vào những việc thuộc một nghề nào đó để sinh sống, nói chung.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Trung tính, chỉ hoạt động nghề nghiệp. Ví dụ: |
| hành nghề | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho các nghề chuyên môn, có giấy phép. Ví dụ: Bác sĩ đã hành nghề y hơn 20 năm. |
| công tác | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong môi trường công sở, tổ chức. Ví dụ: Cô ấy đang công tác tại một trường đại học. |
Nghĩa 4: Dùng công sức vào những việc, có thể rất khác nhau, nhằm một mục đích nhất định nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Trung tính, nghĩa rộng, chỉ việc thực hiện một hành động, công việc. Ví dụ: |
| thực hiện | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc hoàn thành kế hoạch, nhiệm vụ. Ví dụ: Chúng ta cần thực hiện kế hoạch này một cách nghiêm túc. |
| tiến hành | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho các hoạt động có quy trình, tổ chức. Ví dụ: Cuộc họp sẽ tiến hành vào lúc 9 giờ sáng. |
Nghĩa 5: Tổ chức, tiến hành một việc có tính chất trọng thể.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Trang trọng, chỉ việc tổ chức sự kiện lớn, nghi lễ. Ví dụ: |
| tổ chức | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc sắp xếp, chuẩn bị một sự kiện. Ví dụ: Họ đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm hoành tráng. |
| cử hành | Trang trọng, thường dùng cho nghi lễ, lễ hội, sự kiện mang tính tôn giáo hoặc truyền thống. Ví dụ: Lễ cưới được cử hành tại nhà thờ. |
Nghĩa 6: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Từ biểu đạt một hành vi thuộc sinh hoạt hằng ngày, như ăn uống, nghỉ ngơi, giải trí, mà nội dung cụ thể tuỳ theo nghĩa của bổ ngữ đứng sau.
Nghĩa 7: Làm những việc thuộc nhiệm vụ hoặc quyền hạn gắn với một tư cách, địa vị, chức vụ nào đó, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
đảm nhiệm giữ chức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Trung tính, trang trọng, chỉ việc thực hiện trách nhiệm theo vị trí. Ví dụ: |
| đảm nhiệm | Trang trọng, nhấn mạnh việc gánh vác trách nhiệm, vai trò. Ví dụ: Anh ấy đảm nhiệm vị trí trưởng phòng. |
| giữ chức | Trung tính, trang trọng, chỉ việc nắm giữ một chức vụ, vị trí. Ví dụ: Cô ấy đã giữ chức giám đốc trong 5 năm. |
Nghĩa 8: Có tác dụng hoặc dùng như là, coi như là.
Nghĩa 9: Là nguyên nhân trực tiếp gây ra, tạo ra.
Từ đồng nghĩa:
gây ra tạo nên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Trung tính, chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: |
| gây ra | Trung tính, thường dùng cho kết quả tiêu cực hoặc trung tính. Ví dụ: Tiếng ồn đã gây ra sự khó chịu. |
| tạo nên | Trung tính, thường dùng cho kết quả tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh sự hình thành. Ví dụ: Sự đoàn kết đã tạo nên sức mạnh. |
Nghĩa 10: Tự tạo cho mình một dáng vẻ như thế nào đó trong một hoàn cảnh ứng xử cụ thể.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Tiêu cực, chỉ hành động giả tạo. Ví dụ: |
| giả vờ | Tiêu cực, chỉ hành động không thật lòng, cố ý che giấu cảm xúc hoặc sự thật. Ví dụ: Anh ta giả vờ không biết gì. |
| ra vẻ | Tiêu cực, chỉ hành động cố ý thể hiện một điều gì đó không đúng sự thật để gây ấn tượng. Ví dụ: Cô ấy ra vẻ bận rộn. |
Nghĩa 11: (dùng sau một động từ). Từ biểu thị kết quả, đơn thuần về mặt số lượng, của một hoạt động phân hay gộp; thành.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Trung tính, chỉ kết quả định lượng. Ví dụ: |
| thành | Trung tính, chỉ sự biến đổi thành một trạng thái, kết quả về số lượng hoặc hình thái. Ví dụ: Chia làm hai phần. |
Nghĩa 12: Giết và sử dụng làm thức ăn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm | Trung tính, chỉ hành động chế biến động vật thành thức ăn. Ví dụ: |
| giết mổ | Trung tính, thường dùng cho động vật lớn, trong ngữ cảnh chuẩn bị thực phẩm. Ví dụ: Họ giết mổ lợn để làm cỗ. |
| làm thịt | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng cho động vật nhỏ hơn hoặc trong ngữ cảnh gia đình. Ví dụ: Mẹ đang làm thịt gà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để chỉ các hoạt động hàng ngày như làm việc, làm bài tập, làm ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động có tính chất chính thức hoặc chuyên môn, như làm báo cáo, làm nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các mô tả hành động hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các quy trình hoặc thao tác cụ thể, như làm thí nghiệm, làm dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "làm" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động tạo ra hoặc thực hiện một việc gì đó.
- Tránh dùng "làm" khi cần diễn tả hành động cụ thể hơn mà có từ khác phù hợp hơn, như "sản xuất" hay "chế tạo".
- Có nhiều biến thể và cách kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn khi "làm" đi kèm với các từ khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "thực hiện" ở mức độ trang trọng và cụ thể của hành động.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ "làm" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "làm việc", "làm bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và trạng từ; ví dụ: "làm việc chăm chỉ", "làm bài tập".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





