Hành động

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Việc làm cụ thể của con người nhằm một mục đích nhất định.
Ví dụ: Quyên góp đúng nơi cần là một hành động có ý nghĩa.
2.
động từ
Làm việc cụ thể nào đó, ít nhiều quan trọng, một cách có ý thức, có mục đích.
Ví dụ: Đến lúc hành động thay vì chờ đợi.
Nghĩa 1: Việc làm cụ thể của con người nhằm một mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô khen hành động nhặt rác của Minh vì lớp sạch hơn.
  • Bạn An xin lỗi trước lớp, đó là hành động dũng cảm.
  • Việc chia sẻ phần bánh cho bạn là một hành động tử tế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn thống nhất rằng hành động giúp bạn mới hòa nhập quan trọng hơn lời hứa suông.
  • Em chọn im lặng trước lời trêu chọc; đó cũng là một hành động có chủ ý.
  • Chiến dịch trồng cây của lớp là hành động thiết thực để sân trường mát hơn.
3
Người trưởng thành
  • Quyên góp đúng nơi cần là một hành động có ý nghĩa.
  • Trong công việc, từng hành động nhỏ đều tích lũy thành uy tín.
  • Khi giận dữ, dừng lại một nhịp cũng là hành động tự bảo vệ mình.
  • Một xã hội lành mạnh được soi sáng bởi những hành động tử tế thầm lặng.
Nghĩa 2: Làm việc cụ thể nào đó, ít nhiều quan trọng, một cách có ý thức, có mục đích.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn ngã, em hành động ngay: đỡ bạn dậy và hỏi thăm.
  • Khi chuông reo, cả lớp hành động theo nội quy: xếp hàng ra sân.
  • Gặp tình huống khẩn cấp, chúng ta phải hành động bình tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không chỉ bàn kế hoạch, tụi mình cần hành động để hoàn thành dự án khoa học.
  • Khi bị tin giả bao vây, hãy kiểm chứng rồi hành động đúng.
  • Thầy cô khuyến khích lớp hành động vì môi trường từ những việc nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Đến lúc hành động thay vì chờ đợi.
  • Thấy rủi ro rõ ràng mà vẫn chần chừ, ta đã bỏ lỡ cơ hội hành động đúng lúc.
  • Người lãnh đạo tốt biết lắng nghe, rồi hành động dứt khoát dựa trên dữ liệu.
  • Khi giá trị đã rõ, hành động trở nên nhẹ nhàng như một lựa chọn tự nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Việc làm cụ thể của con người nhằm một mục đích nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hành động trung tính; mức độ khái quát; dùng trong học thuật và đời thường Ví dụ: Quyên góp đúng nơi cần là một hành động có ý nghĩa.
việc làm trung tính, thông dụng; mức độ tương đương Ví dụ: Đó là một hành động/việc làm đáng khen.
hành vi trang trọng, pháp lý; thiên về mặt biểu hiện bên ngoài Ví dụ: Hành động/hành vi ấy vi phạm nội quy.
bất động trung tính, khoa học/triết; chỉ trạng thái không có hoạt động Ví dụ: Giữa lúc cần thiết mà lại bất động, trái hẳn với hành động.
thụ động trung tính–phê phán nhẹ; thái độ không chủ động Ví dụ: Sự thụ động hoàn toàn đối lập với hành động kịp thời.
Nghĩa 2: Làm việc cụ thể nào đó, ít nhiều quan trọng, một cách có ý thức, có mục đích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hành động trung tính; sắc thái quyết đoán; dùng trong đời thường và trang trọng Ví dụ: Đến lúc hành động thay vì chờ đợi.
ra tay khẩu ngữ, quyết liệt hơn; sắc thái mạnh Ví dụ: Đến lúc phải hành động/ra tay rồi.
tiến hành trang trọng, thủ tục; mức độ trung tính–mạnh Ví dụ: Chúng ta sẽ hành động/tiến hành theo kế hoạch.
chần chừ khẩu ngữ; sắc thái phê phán nhẹ; mức độ đối lập thường gặp Ví dụ: Đừng chần chừ nữa, hãy hành động ngay.
do dự trung tính; nói về thiếu quyết đoán Ví dụ: Cô ấy không do dự mà hành động lập tức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các việc làm cụ thể của cá nhân hoặc nhóm người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hoạt động có mục đích rõ ràng, thường trong các báo cáo hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả các hành vi của nhân vật, tạo nên cốt truyện hoặc phát triển tình tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn hoặc quy trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chủ động và có mục đích rõ ràng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự chủ động và mục đích của một việc làm.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn mô tả một sự kiện xảy ra ngẫu nhiên hoặc không có chủ đích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc kết quả để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hành vi" khi chỉ các việc làm không có mục đích rõ ràng.
  • Chú ý phân biệt với "hoạt động" khi nói về các sự kiện hoặc chương trình có tổ chức.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hành động" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hành động" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hành động" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hành động" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức hoặc mục đích.