Bất động

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái hoàn toàn không cử động.
Ví dụ: Người bệnh nằm bất động trên giường sau ca phẫu thuật kéo dài.
2.
tính từ
(chuyên môn; cũ). xem cố định.
Ví dụ: Giá trị của tài sản bất động thường biến động theo thị trường và các yếu tố kinh tế.
Nghĩa 1: Ở trạng thái hoàn toàn không cử động.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nằm bất động trên thảm nắng.
  • Bức tượng đá đứng bất động giữa sân trường.
  • Khi ngủ say, em bé nằm bất động trên giường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cú ngã mạnh, anh ấy nằm bất động một lúc khiến mọi người lo lắng.
  • Cảnh vật trở nên bất động trong khoảnh khắc trước cơn bão lớn ập đến.
  • Ánh mắt cô giáo bất động nhìn về phía xa xăm, như đang suy tư điều gì.
3
Người trưởng thành
  • Người bệnh nằm bất động trên giường sau ca phẫu thuật kéo dài.
  • Trước những biến cố lớn của cuộc đời, đôi khi con người ta chỉ biết đứng bất động, không thể làm gì khác.
  • Thời gian dường như bất động khi ta chìm đắm trong những ký ức xưa cũ, đầy hoài niệm.
  • Sự im lặng và bất động của anh ta khiến cuộc họp trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết.
Nghĩa 2: (chuyên môn; cũ). xem cố định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái nhà là một thứ bất động, không thể di chuyển đi đâu được.
  • Cây cầu bắc qua sông được xây bất động, đứng vững vàng.
  • Đất đai là tài sản bất động, không ai có thể mang đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đất đai và nhà cửa được coi là tài sản bất động có giá trị lớn.
  • Việc đầu tư vào các dự án bất động sản đòi hỏi sự tìm hiểu kỹ lưỡng.
  • Các chuyên gia kinh tế thường phân tích thị trường bất động sản để dự báo xu hướng.
3
Người trưởng thành
  • Giá trị của tài sản bất động thường biến động theo thị trường và các yếu tố kinh tế.
  • Quyết định mua bán bất động sản cần được cân nhắc kỹ lưỡng về mặt pháp lý và tài chính.
  • Thị trường bất động sản đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của một quốc gia.
  • Nhiều người xem việc sở hữu bất động sản là một kênh đầu tư an toàn và bền vững cho tương lai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái hoàn toàn không cử động.
Từ đồng nghĩa:
đứng yên tĩnh cố định
Từ Cách sử dụng
bất động Trung tính, miêu tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự chuyển động, thường dùng trong ngữ cảnh khách quan. Ví dụ: Người bệnh nằm bất động trên giường sau ca phẫu thuật kéo dài.
đứng yên Trung tính, miêu tả trạng thái tĩnh tại, không dịch chuyển. Ví dụ: Chiếc xe đứng yên giữa đường.
tĩnh Trang trọng, văn chương, miêu tả sự yên lặng, không chuyển động. Ví dụ: Mặt hồ tĩnh lặng.
cố định Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả vị trí không thay đổi. Ví dụ: Vị trí cố định của camera.
chuyển động Trung tính, miêu tả hành động hoặc trạng thái có sự dịch chuyển. Ví dụ: Các hành tinh chuyển động quanh mặt trời.
di chuyển Trung tính, thường dùng khi nói về sự dịch chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. Ví dụ: Chúng tôi di chuyển đến thành phố mới.
cử động Trung tính, miêu tả hành động nhúc nhích, lay động. Ví dụ: Anh ta không cử động dù chỉ một ngón tay.
Nghĩa 2: (chuyên môn; cũ). xem cố định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "không cử động" hoặc "đứng yên".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả trạng thái không cử động của vật thể hoặc con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tĩnh lặng, yên bình hoặc căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ trạng thái cố định, không thay đổi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái tĩnh, không có sự chuyển động.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả trạng thái không chuyển động một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "không cử động".
  • Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc miêu tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cố định" trong một số ngữ cảnh chuyên môn.
  • Người học dễ dùng sai trong khẩu ngữ do tính trang trọng của từ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn bất động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "gần như".