Chuyển động

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thay đổi vị trí theo thời gian.
Ví dụ: Con tàu tăng tốc, chuyển động rõ ràng trên đường ray.
2.
danh từ
Vận động, hoạt động gây ra rung động, rung chuyển.
Ví dụ: Máy nén khởi động, chuyển động lan khắp khung nhà xưởng.
3.
danh từ
(chuyên môn). Biến đổi trạng thái của một hệ thống nào đó.
Nghĩa 1: Thay đổi vị trí theo thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá rơi cho thấy chuyển động của gió.
  • Kim đồng hồ chậm rãi tạo nên chuyển động đều.
  • Con mèo khựng lại khi thấy chuyển động của con chuột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuyển động của quả lắc làm em thấy thời gian như đu đưa.
  • Nhìn vệt sáng của sao băng, ta nhận ra chuyển động rất nhanh trên bầu trời.
  • Camera quay chậm giúp thấy rõ từng chuyển động của vận động viên.
3
Người trưởng thành
  • Con tàu tăng tốc, chuyển động rõ ràng trên đường ray.
  • Giữa ga đông, chuyển động của người qua kẻ lại như dòng chảy không ngừng.
  • Trong gương chiếu hậu, chuyển động lùi của phố phường khiến lòng tôi chùng xuống.
  • Chỉ một chuyển động lệch tay, cả ván cờ đổi hướng số phận quân cờ.
Nghĩa 2: Vận động, hoạt động gây ra rung động, rung chuyển.
1
Học sinh tiểu học
  • Trống đánh mạnh tạo ra chuyển động rung cả mặt bàn.
  • Xe chạy qua làm sàn lớp học có chuyển động nhẹ.
  • Động đất gây chuyển động khiến đèn treo lắc lư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm trầm của loa tạo chuyển động rung trong lồng ngực.
  • Nhịp máy khoan truyền chuyển động khiến tường run rẩy.
  • Tiếng sấm dày đặc mang theo chuyển động bồi hồi của cửa kính.
3
Người trưởng thành
  • Máy nén khởi động, chuyển động lan khắp khung nhà xưởng.
  • Chỉ cần đổi nhịp, chuyển động của tiếng bass có thể làm tim đập lỡ một nhịp.
  • Chuyển động từ đoàn tàu ngầm dưới lòng đất khiến ly cà phê khẽ reo trên miệng tách.
  • Trong đêm bão, chuyển động của mặt đất nhắc ta về mong manh của mọi kết cấu.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Biến đổi trạng thái của một hệ thống nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "di chuyển" hoặc "hoạt động".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, kỹ thuật để mô tả sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, mô tả sự thay đổi hoặc biến đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý, cơ học, và các ngành kỹ thuật để chỉ sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái của vật thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái một cách chính xác và khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "di chuyển".
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "di chuyển" trong ngữ cảnh đời thường.
  • Khác biệt với "vận động" ở chỗ "chuyển động" nhấn mạnh vào sự thay đổi vị trí, còn "vận động" có thể bao hàm cả ý nghĩa hoạt động thể chất.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyển động của trái đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhanh", "chậm"), động từ (như "quan sát", "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "hệ thống", "vật thể").